passeriform bird

passeriform bird

A passeriform bird perches on a branch and sings.

Định nghĩa

Danh từ: Chim bộ Sẻ (Passeriformes)
- một loại chim thuộc bộ Passeriformes, thường kích thước nhỏ, sống gần mặt đất bàn chân với 4 ngón được sắp xếp để bám chặt vào cành cây. Đa sốchim biết hót; chim non khi mới nở yếu ớt cần được bố mẹ chăm sóc.

dụ sử dụng
  • (Chim cổ đỏ một loài chim bộ Sẻ phổ biến thường thấy trong vườn.)
  • (Nhiều loài chim bộ Sẻ nổi tiếng với tiếng hót tuyệt đẹp.)
  • (Chim bộ Sẻ cấu trúc chân đặc biệt giúp chúng bám chặt vào cành cây.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Passeriform bird" trong phân loại học: Thuật ngữ này được dùng trong sinh học để phân loại các loài chim chung đặc điểm giải phẫu, đặc biệt cấu trúc chân khả năng hót.
    • The classification of passeriform birds is based on their skeletal and vocal features. (Việc phân loại chim bộ Sẻ dựa trên đặc điểm xương giọng hót của chúng.)
  • "Passeriform bird" trong sinh thái học: Chỉ vai trò của các loài chim này trong hệ sinh thái, như phát tán hạt giống hoặc kiểm soát côn trùng.
    • Passeriform birds play a crucial role in seed dispersal in forests. (Chim bộ Sẻ đóng vai trò quan trọng trong việc phát tán hạt giống trong rừng.)
Biến thể từ gần giống
  • Passerine (danh từ/tính từ): Từ đồng nghĩa với "passeriform bird", thường dùng trong văn bản khoa học.
    • Sparrows are typical passerines. (Chim sẻ loài passerine điển hình.)
  • Non-passeriform (tính từ): Không thuộc bộ Sẻ, dùng để phân biệt với các loài chim khác.
    • Eagles are non-passeriform birds, unlike sparrows. (Đại bàng chim không thuộc bộ Sẻ, khác với chim sẻ.)
Từ đồng nghĩa
  • Chim biết hót: Chỉ các loài chim khả năng hót, đa số thuộc bộ Sẻ.
  • Chim đậu cành: Nhấn mạnh đặc điểm chân bám cành của chúng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "passeriform bird", nhưng có thể dùng:
    • Perch on: đậu trên (cành cây).
      • The passeriform bird perched on the branch and started singing. (Chim bộ Sẻ đậu trên cành bắt đầu hót.)
Thành ngữ liên quan
  • "Free as a bird": tự do như chim (ám chỉ sự tự do, không bị ràng buộc). Tuy không trực tiếp chỉ chim bộ Sẻ, nhưng thường dùng cho các loài chim nói chung.
    • After retiring, he felt as free as a passeriform bird. (Sau khi nghỉ hưu, ông ấy cảm thấy tự do như một chú chim bộ Sẻ.)