passero cape
Định nghĩa
Danh từ riêng: Mũi đất Passero, một mũi đất tạo thành góc đông nam của đảo Sicilia.
Ví dụ sử dụng
- (Mũi đất Passero nằm ở góc đông nam của đảo Sicilia.)
- (Các tàu thường đi vòng qua mũi đất Passero để đến biển Ionia.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "passero cape" thường được dùng trong ngữ cảnh địa lý hoặc hàng hải, chỉ một địa danh cụ thể.
- The Battle of Cape Passero took place in 1940. (Trận chiến mũi đất Passero diễn ra vào năm 1940.)
Biến thể và từ gần giống
- Mũi đất (cape): một dải đất nhô ra biển.
- Sicilia (Sicily): tên hòn đảo nơi có mũi đất Passero.
Từ đồng nghĩa
- Mũi đất (headland): vùng đất nhô ra biển, có thể dùng thay thế "cape" trong một số ngữ cảnh.
- Bán đảo nhỏ (promontory): mũi đất cao, thường có vách đá.
Các cụm từ liên quan
- Cape Passero (cách viết khác): "Passero cape" có thể được viết là "Cape Passero" với chữ hoa.
- Cape Passero is a popular spot for diving. (Mũi đất Passero là một điểm lặn biển nổi tiếng.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "passero cape".