passiflora incarnata

passiflora incarnata

A gardener carefully tends to a passiflora incarnata vine in her backyard.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây lạc tiên, cây chùm bao (Passiflora incarnata): Một loài thực vật hoa thuộc chi Lạc tiên, nguồn gốc từ miền nam Hoa Kỳ. Loài cây này nổi bật với hoa cấu trúc phức tạp, thường được gọi là "hoa đam mê" (passion flower). Quả của một loại quả mọng nhạt nhẽo, kích thước bằng quả trứng .
    • Quả của cây này: Quả mọng, thường được gọi là "maypop", vị ngọt nhẹ nhưng thường được mô tả nhạt nhẽo (insipid).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Passiflora incarnata is a vine native to the southeastern United States. (Passiflora incarnata một loài dây leo nguồn gốc từ miền đông nam Hoa Kỳ.)
    • The fruit of Passiflora incarnata is the size of a hen egg and has an insipid taste. (Quả của Passiflora incarnata kích thước bằng quả trứng vị nhạt nhẽo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong y học thảo dược: Passiflora incarnata thường được sử dụng như một loại thảo dược tác dụng an thần, giảm lo âu hỗ trợ giấc ngủ.

    • Passiflora incarnata is commonly used in herbal teas for its calming effects. (Passiflora incarnata thường được dùng trong trà thảo mộc tác dụng làm dịu của .)
  • Trong làm vườn: Loài cây này được trồng làm cây cảnh nhờ hoa đẹp khả năng leo giàn.

    • Gardeners often cultivate Passiflora incarnata for its ornamental flowers. (Những người làm vườn thường trồng Passiflora incarnata hoa trang trí của .)
Biến thể từ gần giống
  • Passionflower (n): Tên gọi chung cho các loài trong chi Passiflora, bao gồm Passiflora incarnata.

    • Passionflower is known for its intricate, colorful blooms. (Hoa lạc tiên nổi tiếng với những bông hoa phức tạp đầy màu sắc.)
  • Maypop (n): Tên gọi thông thường của quả Passiflora incarnata.

    • The maypop is a favorite snack for wildlife. (Quả maypop món ăn ưa thích của động vật hoang dã.)
Từ đồng nghĩa
  • Wild passion flower: hoa lạc tiên dại.
  • Apricot vine: dây leo (tên gọi khác do quả màu vàng cam).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không : Passiflora incarnata danh từ chỉ loài thực vật, không cụm động từ đi kèm.
Thành ngữ liên quan
  • Không : Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến Passiflora incarnata.