passiflora laurifolia
Định nghĩa
Danh từ:
- Cây lạc tiên lá nguyệt quế: "passiflora laurifolia" là tên khoa học của một loài cây thuộc họ Lạc tiên (Passifloraceae), có nguồn gốc từ vùng Tây Ấn. Cây này được trồng để lấy quả màu vàng, có thể ăn được.
- Quả của loài cây này: Cũng dùng để chỉ quả của cây "passiflora laurifolia", thường được gọi là "chanh dây vàng" hay "lạc tiên vàng".
Ví dụ sử dụng
- (Cây passiflora laurifolia là một loài thực vật nhiệt đới có nguồn gốc từ vùng Tây Ấn.)
- (Nông dân trồng cây passiflora laurifolia để lấy quả màu vàng có thể ăn được.)
- (Quả của cây passiflora laurifolia có vị ngọt và chua.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Wild passiflora laurifolia": Cây mọc hoang dại, không được trồng trọt.
- Wild passiflora laurifolia can be found in Caribbean forests. (Cây passiflora laurifolia mọc hoang dại có thể được tìm thấy trong các khu rừng Caribe.)
- "Cultivated passiflora laurifolia": Cây được trồng có chủ đích.
- Cultivated passiflora laurifolia produces larger fruits than its wild counterparts. (Cây passiflora laurifolia được trồng cho quả to hơn so với cây mọc hoang.)
Biến thể và từ gần giống
- Passiflora (danh từ): Chi thực vật bao gồm nhiều loài lạc tiên.
- Passiflora is a genus of flowering plants known for their intricate blooms. (Passiflora là một chi thực vật có hoa nổi tiếng với những bông hoa phức tạp.)
- Laurifolia (tính từ): Có lá giống như lá nguyệt quế.
- The term "laurifolia" refers to the laurel-like leaves of this plant. (Thuật ngữ "laurifolia" chỉ những chiếc lá giống như lá nguyệt quế của loài cây này.)
Từ đồng nghĩa
- West Indian passionflower: Hoa lạc tiên Tây Ấn.
- Yellow passionfruit: Chanh dây vàng (chỉ quả).
Các cụm từ liên quan
- "Passiflora laurifolia vine": Dây leo của cây passiflora laurifolia.
- The passiflora laurifolia vine climbs rapidly in tropical climates. (Dây leo của cây passiflora laurifolia leo nhanh trong khí hậu nhiệt đới.)
- "Passiflora laurifolia fruit": Quả của cây passiflora laurifolia.
- The passiflora laurifolia fruit is often used in juices and desserts. (Quả của cây passiflora laurifolia thường được dùng trong nước ép và món tráng miệng.)
Thành ngữ liên quan
- "Sweet as passiflora laurifolia": Ngọt ngào như quả lạc tiên vàng (thành ngữ ẩn dụ, so sánh sự ngọt ngào của một thứ gì đó).
- Her smile was as sweet as passiflora laurifolia. (Nụ cười của cô ấy ngọt ngào như quả lạc tiên vàng.)