passifloraceae
Định nghĩa
Passifloraceae (Danh từ): - Họ Lạc tiên: Một họ thực vật có hoa, bao gồm các loài dây leo thân gỗ nhiệt đới, thường có tua cuốn. Đặc điểm nổi bật của họ này là hoa có cấu trúc phức tạp, thường có vòng tua (corona) đặc trưng. Các loài trong họ Passifloraceae chủ yếu phân bố ở vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới.
Ví dụ sử dụng
- (Họ Passifloraceae bao gồm cây chanh dây, được trồng rộng rãi để lấy quả ăn được.)
- (Các nhà thực vật học phân loại nhiều loài cây leo nhiệt đới vào họ Passifloraceae.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Members of Passifloraceae": Các thành viên của họ Lạc tiên.
- Members of Passifloraceae are known for their intricate flowers that attract pollinators. (Các thành viên của họ Passifloraceae nổi tiếng với những bông hoa phức tạp thu hút côn trùng thụ phấn.)
"Passifloraceae species": Các loài thuộc họ Lạc tiên.
- Many Passifloraceae species have medicinal properties used in traditional remedies. (Nhiều loài Passifloraceae có đặc tính y học được sử dụng trong các bài thuốc truyền thống.)
Biến thể và từ gần giống
Passiflora (Danh từ): Chi Lạc tiên, một chi điển hình trong họ Passifloraceae.
- Passiflora is the most well-known genus of the Passifloraceae family. (Chi Passiflora là chi nổi tiếng nhất trong họ Passifloraceae.)
Passionflower (Danh từ): Hoa lạc tiên, tên gọi phổ biến của các loài trong họ Passifloraceae.
- The passionflower is a beautiful and complex flower from the Passifloraceae family. (Hoa lạc tiên là một loài hoa đẹp và phức tạp thuộc họ Passifloraceae.)
Từ đồng nghĩa
- Họ Lạc tiên: Tên gọi thông dụng trong tiếng Việt.
- Họ Chùm bao: Một tên gọi khác ít phổ biến hơn.
Các cụm từ liên quan
- Họ thực vật Passifloraceae: Cụm từ dùng để chỉ họ này trong ngữ cảnh thực vật học.
- Họ thực vật Passifloraceae có khoảng 16 chi và hơn 500 loài. (The plant family Passifloraceae has about 16 genera and over 500 species.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến từ "passifloraceae" vì đây là thuật ngữ khoa học chuyên ngành.