passing game
Định nghĩa
Danh từ: (Trong bóng bầu dục Mỹ) Lối chơi chuyền bóng hoặc đường chuyền — một pha bóng trong đó một cầu thủ ném bóng cho đồng đội, thay vì chạy với bóng.
Ví dụ sử dụng
- (Tiền vệ đã gọi một đường chuyền ở lần thứ ba.)
- (Lối chơi chuyền bóng của họ yếu vì các cầu thủ nhận bóng đã đánh rơi quá nhiều bóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to rely on the passing game": phụ thuộc vào lối chơi chuyền bóng.
- The team relies heavily on the passing game to score points. (Đội bóng phụ thuộc nhiều vào lối chơi chuyền bóng để ghi điểm.)
- "to have a strong passing game": có lối chơi chuyền bóng mạnh mẽ.
- The quarterback's accuracy gives them a strong passing game. (Sự chính xác của tiền vệ mang lại cho họ một lối chơi chuyền bóng mạnh mẽ.)
Biến thể và từ gần giống
- Passing (adj): liên quan đến việc chuyền bóng.
- The passing routes were well designed. (Các đường chuyền bóng được thiết kế tốt.)
- Pass (n): đường chuyền.
- He made a perfect pass to the receiver. (Anh ấy đã có một đường chuyền hoàn hảo cho cầu thủ nhận bóng.)
Từ đồng nghĩa
- Passing play: pha chơi chuyền bóng (thường dùng thay thế trong ngữ cảnh bóng bầu dục).
- Aerial attack: tấn công trên không (thuật ngữ chuyên môn trong bóng bầu dục).
Thành ngữ liên quan
- "to go with the passing game": quyết định chơi chuyền bóng.
- When the running game fails, they go with the passing game. (Khi lối chơi chạy bóng thất bại, họ chọn lối chơi chuyền bóng.)
- "to open up the passing game": mở ra cơ hội cho lối chơi chuyền bóng.
- A strong run defense can open up the passing game. (Một hàng phòng ngự chạy mạnh có thể mở ra cơ hội cho lối chơi chuyền bóng.)