passing play

passing play

The quarterback executed a passing play to the wide receiver.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Pha bóng chuyền (bóng bầu dục Mỹ): "passing play" một pha bóng trong bóng bầu dục Mỹ, trong đó một cầu thủ ném bóng cho đồng đội thay vì chạy với bóng. Đây một chiến thuật tấn công phổ biến.
dụ sử dụng
  • (Huấn luyện viên đã đưa ra một pha bóng chuyềnlượt thứ ba đường dài.)
  • (Pha bóng chuyền của đội rất hiệu quả, giành được 30 yard.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to call a passing play": gọi một pha bóng chuyền (trong chiến thuật).

    • The quarterback called a passing play to surprise the defense. (Tiền vệ đã gọi một pha bóng chuyền để làm bất ngờ hàng phòng ngự.)
  • "a successful passing play": một pha bóng chuyền thành công.

    • A successful passing play requires good timing and accuracy. (Một pha bóng chuyền thành công đòi hỏi thời gian độ chính xác tốt.)
Biến thể từ gần giống
  • Passing (n): hành động chuyền bóng (trong thể thao).
    • His passing is one of his best skills. (Khả năng chuyền bóng của anh ấy một trong những kỹ năng tốt nhất.)
  • Play-action pass (n): pha bóng giả chạy rồi chuyền.
    • The play-action pass fooled the defense completely. (Pha bóng giả chạy rồi chuyền đã đánh lừa hoàn toàn hàng phòng ngự.)
Từ đồng nghĩa
  • Pass play: pha bóng chuyền (cách viết tắt thông dụng).
  • Passing attack: chiến thuật tấn công bằng chuyền bóng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Pass off: chuyền bóng thành công.
    • He passed off the ball to his teammate for a touchdown. (Anh ấy đã chuyền bóng thành công cho đồng đội để ghi điểm.)
  • Pass over: chuyền bóng qua đầu đối thủ.
    • The quarterback passed over the defender to the receiver. (Tiền vệ đã chuyền bóng qua đầu hậu vệ cho người nhận.)
Thành ngữ liên quan
  • On the passing play: trong pha bóng chuyền (dùng để mô tả tình huống).
    • The receiver was wide open on the passing play. (Người nhận bóng hoàn toàn trống trải trong pha bóng chuyền.)