passing tone
Định nghĩa
Danh từ: passing tone (nốt chuyển tiếp) là một nốt nhạc không thuộc hợp âm, được chèn vào giữa hai nốt hợp âm để tạo ra sự chuyển tiếp mượt mà trong giai điệu. Nốt này thường xuất hiện trên một phách yếu và giải quyết về nốt hợp âm kế tiếp.
Ví dụ sử dụng
- (Trong giai điệu, nốt C là một nốt chuyển tiếp giữa các nốt hợp âm B và D.)
- (Nhà soạn nhạc đã sử dụng một nốt chuyển tiếp để thêm căng thẳng trước khi giải quyết trở lại âm chủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
Passing tone thường được phân loại thành passing tone chromatic (nốt chuyển tiếp sắc) khi nó là nốt ngoài thang âm, hoặc passing tone diatonic (nốt chuyển tiếp thuận) khi nó nằm trong thang âm.
- A chromatic passing tone can create a more dramatic effect. (Một nốt chuyển tiếp sắc có thể tạo hiệu ứng kịch tính hơn.)
Passing tone cũng có thể xuất hiện dưới dạng double passing tone (nốt chuyển tiếp kép), khi hai nốt chuyển tiếp được chèn giữa hai nốt hợp âm.
- The double passing tones in the bass line added complexity. (Các nốt chuyển tiếp kép trong dòng bass đã thêm sự phức tạp.)
Biến thể và từ gần giống
- Passing note (cụm từ đồng nghĩa): nốt chuyển tiếp.
- Nonharmonic tone (n): nốt không thuộc hợp âm (thuật ngữ rộng hơn).
- Passing tone is one type of nonharmonic tone. (Nốt chuyển tiếp là một loại nốt không thuộc hợp âm.)
Từ đồng nghĩa
- Transition note: nốt chuyển tiếp.
- Auxiliary note: nốt phụ (mặc dù có chức năng khác, đôi khi được dùng thay thế không chính xác).
Các cụm từ liên quan
- To resolve a passing tone: giải quyết một nốt chuyển tiếp (thường là đi lên hoặc xuống một bậc đến nốt hợp âm).
- The passing tone resolved smoothly to the next chord tone. (Nốt chuyển tiếp đã giải quyết một cách mượt mà đến nốt hợp âm tiếp theo.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến , nhưng trong lý thuyết âm nhạc, có cụm "passing tone effect" (hiệu ứng nốt chuyển tiếp) để chỉ sự chuyển động giai điệu tạo cảm giác trôi chảy.