passion sunday

passion sunday

The congregation observes Passion Sunday with solemn hymns and readings.

Định nghĩa

Danh từ riêng:
- Chúa Nhật Thương Khó (hoặc Chúa Nhật Tuần Thương Khó): "passion sunday" Chúa Nhật thứ hai trước Lễ Phục Sinh, đánh dấu sự bắt đầu của Tuần Thương Khó trong Kitô giáo. Đây ngày tưởng niệm cuộc khổ nạn chịu chết của Chúa Giêsu Kitô.

dụ sử dụng
  • (Chúa Nhật Thương Khó được cử hành hai tuần trước Lễ Phục Sinh.)
  • (Nhiều nhà thờ tổ chức các buổi lễ đặc biệt vào Chúa Nhật Thương Khó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "passion sunday" thường được dùng trong bối cảnh phụng vụ lịch phụng vụ Kitô giáo, đặc biệt trong các giáo hội Latinh Tin Lành.
    • The liturgy on Passion Sunday includes readings about Christ's suffering. (Phụng vụ vào Chúa Nhật Thương Khó bao gồm các bài đọc về sự đau khổ của Chúa Kitô.)
Biến thể từ gần giống
  • Passiontide (Danh từ): Thời kỳ Thương Khó, gồm hai tuần cuối của Mùa Chay, bao gồm Passion Sunday Chúa Nhật Lễ .

    • Passiontide begins on Passion Sunday. (Thời kỳ Thương Khó bắt đầu từ Chúa Nhật Thương Khó.)
  • Palm Sunday (Danh từ): Chúa Nhật Lễ , Chúa Nhật trước Lễ Phục Sinh, đánh dấu sự kết thúc của Mùa Chay bắt đầu Tuần Thánh.

    • Palm Sunday follows Passion Sunday in the liturgical calendar. (Chúa Nhật Lễ tiếp sau Chúa Nhật Thương Khó trong lịch phụng vụ.)
Từ đồng nghĩa
  • Second Sunday of Passiontide: Chúa Nhật thứ hai của Thời kỳ Thương Khó (một cách gọi khác trong một số truyền thống).
  • Judica Sunday: Một tên gọi cổ xưa dựa trên câu mở đầu của Thánh Vịnh 43 trong phụng vụ Latinh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp, "passion sunday" danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "passion sunday".