passionflower family

passionflower family

The botanist studies a vine from the passionflower family.

Định nghĩa

Danh từ: Họ hoa lạc tiên (Passifloraceae) – một họ thực vật gồm các loài dây leo thân gỗ, tua cuốn, thường mọcvùng nhiệt đới. Các cây trong họ này nổi bật với hoa cấu trúc độc đáo thường được trồng làm cảnh hoặc lấy quả (như chanh dây).

dụ sử dụng
  • (Họ hoa lạc tiên bao gồm nhiều loài nguồn gốc từ Nam Mỹ.)
  • (Các nhà thực vật học phân loại dây leo chanh dây thành viên của họ hoa lạc tiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to belong to the passionflower family": thuộc về họ hoa lạc tiên.

    • This climbing plant belongs to the passionflower family. (Cây leo này thuộc về họ hoa lạc tiên.)
  • "species within the passionflower family": các loài trong họ hoa lạc tiên.

    • There are over 500 species within the passionflower family. ( hơn 500 loài trong họ hoa lạc tiên.)
Biến thể từ gần giống
  • Passionflower (danh từ): hoa lạc tiên (một loài cụ thể trong họ này).

    • The passionflower has a distinctive, intricate bloom. (Hoa lạc tiên bông hoa đặc biệt, phức tạp.)
  • Passionfruit (danh từ): quả chanh dây (quả của một số loài trong họ này).

    • Passionfruit is a popular tropical fruit. (Chanh dây một loại trái cây nhiệt đới phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
  • Passifloraceae (danh từ, thuật ngữ khoa học): tên Latinh của họ hoa lạc tiên.
    • Passifloraceae is the scientific name for the passionflower family. (Passifloraceae tên khoa học của họ hoa lạc tiên.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "passionflower family", nhưng có thể dùng: - Climb up (leo lên) – mô tả đặc tính của cây trong họ này. - The vines climb up trellises easily. (Các dây leo leo lên giàn một cách dễ dàng.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "passionflower family".