passionnel
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc về) dục vọng, tình cảm mãnh liệt: Từ này mô tả những gì liên quan đến một tình yêu hoặc ham muốn rất mạnh mẽ, thường mang tính chiếm hữu và có thể dẫn đến hành động cực đoan.
- Vì tình, xuất phát từ đam mê: Dùng để chỉ nguyên nhân của một hành động hoặc sự việc bắt nguồn từ tình cảm, dục vọng quá mức.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Une relation passionnelle. (Một mối quan hệ đầy dục vọng / mãnh liệt vì tình.)
- Il a agi sous l'emprise d'un délire passionnel. (Anh ta hành động dưới ảnh hưởng của một cơn mê sảng vì tình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Crime passionnel": Đây là một cụm danh từ cố định, chỉ "tội ác vì tình", một tội phạm được thực hiện dưới ảnh hưởng của cảm xúc tình yêu, ghen tuông hoặc dục vọng mãnh liệt.
- L'avocat a plaidé le crime passionnel pour atténuer la peine. (Luật sư đã viện dẫn tội ác vì tình để giảm nhẹ hình phạt.)
Biến thể và từ gần giống
- Passion (danh từ): lòng đam mê, dục vọng, tình yêu mãnh liệt.
- Elle a une passion pour la musique. (Cô ấy có một niềm đam mê với âm nhạc.)
- Passionnément (trạng từ): một cách say đắm, mãnh liệt.
- Il l'aime passionnément. (Anh ấy yêu cô ấy một cách say đắm.)
- Passionnant (tính từ): hấp dẫn, ly kỳ, gây say mê (theo nghĩa tích cực).
- Un livre passionnant. (Một cuốn sách hấp dẫn.)
Từ đồng nghĩa
- Amoureux (adj): (thuộc về) tình yêu, say đắm. (Tuy nhiên, "amoureux" thường nhẹ nhàng hơn, trong khi "passionnel" nhấn mạnh tính chất mãnh liệt, cuồng nhiệt và đôi khi tiêu cực.)
- Désirant (adj): đầy ham muốn, khát khao.
Thành ngữ liên quan
- "Drame passionnel": bi kịch tình cảm, thảm kịch xuất phát từ tình yêu/dục vọng.
- La presse a beaucoup parlé de ce drame passionnel. (Báo chí đã nói rất nhiều về vụ bi kịch tình cảm này.)
tính từ
- (thuộc) dục vọng
- vì tình
- Crime passionneltội phạm vì tình