passionnette

Học thuật
Thân thiện
passionnette

Une jeune femme lit une lettre avec une passionnette.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Mối tình vụn vặt, thoáng qua: Một tình cảm lãng mạn nhẹ nhàng, không sâu sắc thường ngắn ngủi.
    • Sự say mê nhỏ, cảm xúc nhất thời: Một sự quan tâm hoặc yêu thích mang tính chất tạm thời, không phảiđam mê mãnh liệt.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Il a eu une passionnette pour sa voisine pendant l'été. (Anh ấy đã có một mối tình thoáng qua với hàng xóm trong suốt mùa hè.)
    • Ce n'était qu'une passionnette de jeunesse, vite oubliée. (Đó chỉmột mối tình vụn vặt thời trẻ, nhanh chóng bị lãng quên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "une simple passionnette": chỉmột mối tình nhỏ, nhấn mạnh tính chất không quan trọng phù du.
    • Ne t'inquiète pas, ce n'est qu'une simple passionnette. (Đừng lo, đó chỉmột mối tình thoáng qua thôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Passion (danh từ giống cái): đam mê, tình yêu mãnh liệt. (Trái nghĩa với "passionnette" về cường độ độ dài).
  • Amourette (danh từ giống cái): mối tình nhỏ, cuộc tình vụn vặt. (Từ đồng nghĩa gần nhất, được dùng phổ biến hơn trong tiếng Pháp hiện đại).
Từ đồng nghĩa
  • Amourette: mối tình nhỏ, chốc lát.
  • Béguin: (thân mật) sự cảm nắng, sự mê thích.
  • Flirt: sự tán tỉnh, mối quan hệ nhẹ nhàng.
Lưu ý về từ vựng
  • Từ : "Passionnette" là một từ ít được dùng trong tiếng Pháp hiện đại. Trong hầu hết các ngữ cảnh, từ amourette được ưa dùng hơn để diễn đạt cùng một ý nghĩa.
  • Sắc thái: Từ này mang sắc thái nhẹ nhàng, hơi cổ điển có thể hàm ý một chút xem thường hoặc coi đóchuyện không nghiêm túc.
passionnette

Une jeune femme lit une lettre avec une passionnette.

danh từ giống cái
  1. (từ ; nghĩa ) như amourette