passionnément
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách đam mê, một cách say mê: Diễn tả một hành động được thực hiện với tất cả tình cảm mãnh liệt, nhiệt huyết và sự cuốn hút sâu sắc. Từ này nhấn mạnh cường độ cảm xúc cao.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Il aime passionnément la musique classique. (Anh ấy yêu âm nhạc cổ điển một cách say mê.)
- Elle défend passionnément ses convictions. (Cô ấy bảo vệ niềm tin của mình một cách đam mê.)
- Ils se sont embrassés passionnément. (Họ đã hôn nhau một cách say đắm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être passionnément attaché à quelque chose/quelqu'un": Gắn bó một cách say mê, đam mê với điều gì đó/ai đó.
- Il est passionnément attaché à sa région natale. (Anh ấy gắn bó một cách say mê với vùng quê của mình.)
"Désirer passionnément": Khao khát, mong muốn một cách mãnh liệt.
- Elle désire passionnément réussir. (Cô ấy khao khát thành công một cách mãnh liệt.)
Biến thể và từ gần giống
Passionné, passionnée (tính từ): Đam mê, say mê, nhiệt thành.
- Un lecteur passionné. (Một độc giả say mê.)
Passion (danh từ): Niềm đam mê, sự say mê.
- La passion pour la peinture. (Niềm đam mê hội họa.)
Avec passion (cụm trạng từ): Với niềm đam mê, một cách say mê (đồng nghĩa gần).
- Parler avec passion. (Nói chuyện với niềm đam mê.)
Từ đồng nghĩa
- Ardemment: Một cách thiết tha, nồng nhiệt.
- Fougueusement: Một cách hăng hái, sôi nổi.
- Vivement: Một cách mãnh liệt, sôi nổi.
Từ trái nghĩa
- Froidement: Một cách lạnh lùng, hờ hững.
- Indifféremment: Một cách thờ ơ, dửng dưng.
- Apatiquement: Một cách thờ ơ, lãnh đạm.
phó từ
- đam mê, say mê
- Aimer passionnémentyêu say mê