passive matrix display

passive matrix display

A technician compares a passive matrix display to an active one.

Định nghĩa

Danh từ: "passive matrix display" (màn hình ma trận thụ động) một loại màn hình tinh thể lỏng (LCD) được sử dụng trong một số máy tính xách tay đời . Trong công nghệ này, các dây dẫn song song chạy theo cả chiều dọc chiều ngang. Mỗi pixel (điểm ảnh) được bật sáng khi các dây dẫn giao nhau tại pixel đó được cấp điện đồng thời. Màn hình ma trận thụ động thường chất lượng hiển thị kém hơn so với màn hình ma trận chủ động (active matrix display).

dụ sử dụng
  • (Chiếc máy tính xách tay từ những năm 1990 sử dụng màn hình ma trận thụ động, vốn độ tương phản kém thời gian phản hồi chậm.)
  • (Màn hình ma trận thụ động rẻ hơn để sản xuất nhưng không thể sánh được chất lượng hình ảnh của màn hình ma trận chủ động.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "passive matrix display technology": công nghệ màn hình ma trận thụ động.
    • Passive matrix display technology was common in early portable devices before active matrix became dominant. (Công nghệ màn hình ma trận thụ động phổ biến trong các thiết bị di động thời kỳ đầu trước khi màn hình ma trận chủ động trở nên thống trị.)
Biến thể từ gần giống
  • Passive matrix (danh từ): dạng rút gọn của "passive matrix display", chỉ chính công nghệ này.
    • The device uses a passive matrix, not an active one. (Thiết bị sử dụng ma trận thụ động, không phải ma trận chủ động.)
  • Active matrix display (danh từ): màn hình ma trận chủ động (đối lập với passive matrix display).
    • Active matrix displays offer better image quality than passive matrix displays. (Màn hình ma trận chủ động cung cấp chất lượng hình ảnh tốt hơn màn hình ma trận thụ động.)
Từ đồng nghĩa
  • Màn hình LCD thụ động: cách gọi thông thường trong tiếng Việt cho "passive matrix display".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) liên quan trực tiếp đến thuật ngữ kỹ thuật này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan đến "passive matrix display".