passive source

passive source

A passive source provides information to an intelligence officer during a casual meeting in a park.

Định nghĩa

Danh từ:
Nguồn tin thụ động: "passive source" chỉ một người cung cấp thông tin tình báo, nhưng không được phân công cụ thể để thu thập thông tin; thay vào đó, người này thường xuyên truyền đạt bất kỳ thông tin nào họ một cách tự nhiên, không chủ động.

dụ sử dụng
  • (Điệp viên dựa vào một nguồn tin thụ động để cập nhật thường xuyên về tình hình địa phương.)
  • (Một nguồn tin thụ động giá trịhọ cung cấp thông tin không cần được hỏi trực tiếp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to act as a passive source": đóng vai trò nguồn tin thụ động.

    • He acted as a passive source for the intelligence network, sharing gossip from his daily interactions. (Anh ta đóng vai trò nguồn tin thụ động cho mạng lưới tình báo, chia sẻ tin đồn từ các tương tác hàng ngày của mình.)
  • "passive source network": mạng lưới các nguồn tin thụ động.

    • The agency built a passive source network to monitor public sentiment without raising suspicion. (Cơ quan đã xây dựng một mạng lưới nguồn tin thụ động để theo dõi tâm trạng công chúng không gây nghi ngờ.)
Biến thể từ gần giống
  • Source (n): nguồn (thông tin).

    • The journalist protected his source. (Nhà báo bảo vệ nguồn tin của mình.)
  • Active source (n): nguồn tin chủ động (người được phân công cụ thể để thu thập thông tin).

    • An active source is trained to gather intelligence on demand. (Một nguồn tin chủ động được đào tạo để thu thập thông tin tình báo theo yêu cầu.)
Từ đồng nghĩa
  • Informant: người cung cấp thông tin (thường dùng trong bối cảnh tình báo hoặc cảnh sát).
  • Unwitting source: nguồn tin vô tình (người cung cấp thông tin không biết mình đang làm điều đó).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Pass on: truyền đạt, chuyển giao (thông tin).

    • The passive source passes on whatever he hears in casual conversations. (Nguồn tin thụ động truyền đạt bất cứ điều anh ta nghe được trong các cuộc trò chuyện thông thường.)
  • Rely on: dựa vào.

    • Intelligence officers rely on passive sources for low-risk information. (Các sĩ quan tình báo dựa vào các nguồn tin thụ động để thông tin ít rủi ro.)
Thành ngữ liên quan
  • A fountain of information: một nguồn thông tin dồi dào (thường không chính thức).

    • She is a passive source, a fountain of information about the local community. ( ấy một nguồn tin thụ động, một nguồn thông tin dồi dào về cộng đồng địa phương.)
  • In the know: biết thông tin (thường được dùng để mô tả nguồn tin thụ động).

    • As a passive source, he is always in the know about office gossip. ( một nguồn tin thụ động, anh ta luôn biết về tin đồn văn phòng.)