passive voice

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thể bị động: "passive voice" một dạng ngữ pháp trong tiếng Anh, dùng để chỉ cấu trúc câu chủ ngữ của động từ người hoặc vật nhận hành động, chứ không phải người thực hiện hành động. Trong thể bị động, hành động được nhấn mạnh hơn tác nhân gây ra hành động.
dụ sử dụng
  • (Câu "Quả bóng được ném bởi cậu " sử dụng thể bị động.)
  • (Thể bị động thường được sử dụng trong văn viết trang trọng.)
  • (Thể bị động có thể làm cho câu văn kém trực tiếp hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Cấu trúc cơ bản của thể bị động: Chủ ngữ + động từ "to be" (chia theo thì) + quá khứ phân từ (V3/ed) + (by + tác nhân).

    • "The letter was written by her." (Bức thư đã được viết bởi ấy.)
  • Thể bị động không tác nhân: Khi tác nhân không quan trọng hoặc không , có thể lược bỏ "by + tác nhân".

    • "The window was broken." (Cửa sổ đã bị vỡ.) — Không ai làm vỡ.
  • Thể bị động với các thì khác nhau: dụ thì hiện tại hoàn thành (have/has been + V3), thì tương lai đơn (will be + V3).

    • "The project has been completed." (Dự án đã được hoàn thành.)
    • "The meeting will be held tomorrow." (Cuộc họp sẽ được tổ chức vào ngày mai.)
Biến thể từ gần giống
  • Active voice (danh từ): thể chủ động, trái nghĩa với thể bị động, nơi chủ ngữ thực hiện hành động.

    • "She wrote the letter" is in the active voice. (Câu " ấy đã viết bức thư" ở thể chủ động.)
  • Passive (tính từ): mang tính bị động, thụ động.

    • "He has a passive attitude towards work." (Anh ấy thái độ thụ động với công việc.)
Từ đồng nghĩa
  • Bị động cách: một thuật ngữ đồng nghĩa với "passive voice" trong ngữ pháp tiếng Việt.
  • Thể thụ động: cách gọi khác của thể bị động.
Lưu ý khi sử dụng
  • Không nên lạm dụng: Thể bị động thường được khuyên dùngmức độ vừa phải trong văn viết, có thể khiến câu văn trở nên dài dòng thiếu sức sống.
  • Thích hợp cho văn phong trang trọng: Thể bị động thường xuất hiện nhiều trong báo cáo khoa học, văn bản pháp hoặc khi người nói muốn tránh đổ lỗi.