past participle

past participle

The teacher writes the past participle on the board.

Định nghĩa

Danh từ: - Quá khứ phân từ: "past participle" một dạng của động từ, thường được dùng để diễn tả một hành động đã hoàn tất. thường kết thúc bằng "-ed" đối với động từ quy tắc, hoặc dạng bất quy tắc riêng ( dụ: "broken", "written"). Quá khứ phân từ được sử dụng trong các thì hoàn thành (như hiện tại hoàn thành, quá khứ hoàn thành) trong câu bị động.

dụ sử dụng
  • (Trong câu " ấy đã làm xong bài tập về nhà," từ "finished" một quá khứ phân từ.)
  • (Quá khứ phân từ của "eat" "eaten.")
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong câu bị động: Quá khứ phân từ được dùng với động từ "to be" để tạo thành câu bị động.
    • The letter was written by John. (Bức thư đã được viết bởi John.)
  • Trong thì hoàn thành: Quá khứ phân từ kết hợp với trợ động từ "have" để tạo thành các thì hoàn thành.
    • They have already left. (Họ đã rời đi rồi.)
Biến thể từ gần giống
  • Present participle (hiện tại phân từ): dạng động từ kết thúc bằng "-ing", diễn tả hành động đang diễn ra.
    • dụ: "running" trong "She is running."
  • Participle phrase (cụm phân từ): một nhóm từ bắt đầu bằng phân từ, hoạt động như một tính từ.
    • dụ: The boy playing in the garden is my son. (Cậu đang chơi trong vườn con trai tôi.)
Từ đồng nghĩa
  • Perfect participle: một thuật ngữ khác đôi khi dùng để chỉ quá khứ phân từ trong ngữ cảnh thì hoàn thành.
  • Passive participle: quá khứ phân từ trong câu bị động.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "past participle" đây một thuật ngữ ngữ pháp.
Thành ngữ liên quan
  • "Past participle" không phải một thành ngữ; một khái niệm ngữ pháp thuần túy.