past perfect tense

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thì quá khứ hoàn thành: "past perfect tense" một thì trong tiếng Anh dùng để diễn tả một hành động đã hoàn thành trước một hành động khác trong quá khứ. được hình thành với trợ động từ "had" + quá khứ phân từ (past participle) của động từ chính. dụ: "I had finished" một dụ của thì quá khứ hoàn thành.
dụ sử dụng
  • ( ấy đã ăn xong trước khi tôi đến.)
  • (Họ chưa từng thấy cảnh hoàng hôn đẹp như vậy trước đây.)
  • (Khi giáo viên đến, các học sinh đã rời đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Diễn tả hành động xảy ra trước một thời điểm trong quá khứ: "past perfect tense" thường được dùng với các cụm từ như "by the time", "before", "after", "until", "when".

    • He had completed the report by 5 PM yesterday. (Anh ấy đã hoàn thành báo cáo trước 5 giờ chiều hôm qua.)
  • Diễn tả nguyên nhân trong quá khứ: Dùng để giải thích lý do cho một sự việc đã xảy ra.

    • She was tired because she had worked all night. ( ấy mệt đã làm việc suốt đêm.)
  • Trong câu điều kiện loại 3: Dùng để diễn tả điều kiện không thật trong quá khứ.

    • If I had known, I would have come earlier. (Nếu tôi biết, tôi đã đến sớm hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Past perfect continuous: thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn (dùng để nhấn mạnh tính liên tục của hành động trước một thời điểm trong quá khứ).

    • She had been waiting for an hour before he arrived. ( ấy đã đợi suốt một giờ trước khi anh ấy đến.)
  • Simple past: thì quá khứ đơn (dùng để diễn tả hành động đã xảy ra kết thúc trong quá khứ, không mối quan hệ trước/sau rõ ràng).

Từ đồng nghĩa
  • Pluperfect: một tên gọi khác của "past perfect tense" trong ngữ pháp truyền thống.
    • The pluperfect is used to show an action completed before another past action. (Thì quá khứ hoàn thành được dùng để chỉ hành động hoàn thành trước một hành động khác trong quá khứ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "past perfect tense", nhưng có thể kết hợp với các động từ như "have had" (đã ) trong cấu trúc của thì này.
Thành ngữ liên quan
  • "Had better": không liên quan trực tiếp đến "past perfect tense", nhưng một cấu trúc khác dùng "had".

    • You had better finish your homework. (Bạn nên hoàn thành bài tập về nhà.)
  • "Had rather": cũng một cấu trúc riêng biệt.

    • I had rather stay home. (Tôi thànhà.)