past perfect

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thì quá khứ hoàn thành: "past perfect" một thì trong ngữ pháp tiếng Anh, dùng để diễn tả một hành động đã hoàn thành trước một thời điểm hoặc một hành động khác trong quá khứ. Thì này được hình thành với trợ động từ "had" quá khứ phân từ (past participle) của động từ chính.
dụ sử dụng
  • (Tôi đã hoàn thành bài tập về nhà trước khi mẹ tôi về nhà.)
  • ( ấy đã rời đi khi tôi đến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Diễn tả hành động hoàn thành trước một hành động khác trong quá khứ: Thì past perfect thường được dùng với các từ nối như "before", "after", "when", "by the time".

    • By the time we got to the station, the train had left. (Khi chúng tôi đến ga, tàu đã rời đi.)
  • Diễn tả hành động kéo dài đến một thời điểm trong quá khứ: Có thể dùng với "for" hoặc "since".

    • He had lived in London for five years before moving to Paris. (Anh ấy đã sống ở London được năm năm trước khi chuyển đến Paris.)
  • Trong câu điều kiện loại 3: Dùng để diễn tả điều kiện không thật trong quá khứ.

    • If I had studied harder, I would have passed the exam. (Nếu tôi học chăm chỉ hơn, tôi đã vượt qua kỳ thi.)
Biến thể từ gần giống
  • Past perfect continuous (thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn): Một biến thể nhấn mạnh tính liên tục của hành động trước một thời điểm trong quá khứ ( dụ: "I had been waiting for an hour when she arrived").
  • Past simple (thì quá khứ đơn): Thì đối lập, dùng cho hành động xảy ra kết thúc trong quá khứ, không nhấn mạnh tính "trước đó".
Từ đồng nghĩa
  • Pluperfect: Một thuật ngữ khác trong ngữ pháp để chỉ thì quá khứ hoàn thành (thường dùng trong ngữ cảnh học thuật hoặc ngữ pháp cổ điển).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp: "past perfect" một thuật ngữ ngữ pháp, không phải động từ, nên không phrasal verbs liên quan.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ trực tiếp: "past perfect" khái niệm ngữ pháp kỹ thuật, không xuất hiện trong thành ngữ thông thường.

Từ chứa "past perfect"