pasted
Định nghĩa
Tính từ: Được dán, được gắn chặt vào một bề mặt bằng keo hoặc hồ.
Ví dụ sử dụng
- (Những mảnh giấy đã được dán đã được gỡ ra cẩn thận khỏi tường.)
- (Anh ấy đứng yên một chỗ, như một hình người đã được dán chặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"pasted onto": được dán lên trên một bề mặt khác.
- The photograph was pasted onto the page of the album. (Bức ảnh đã được dán lên trang của cuốn album.)
"pasted together": được dán lại với nhau.
- The torn pieces were pasted together to form a complete document. (Các mảnh rách đã được dán lại với nhau để tạo thành một tài liệu hoàn chỉnh.)
Biến thể và từ gần giống
- Paste (động từ): hành động dán.
- She carefully pasted the label onto the box. (Cô ấy cẩn thận dán nhãn lên hộp.)
- Paste (danh từ): hồ dán, keo dán.
- I need some paste to fix this poster. (Tôi cần một ít hồ dán để sửa tấm áp phích này.)
Từ đồng nghĩa
- Glued: được dán bằng keo.
- Stuck: bị kẹt, bị dính chặt.
- Affixed: được gắn vào.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Paste up: dán lên (tường, bảng).
- They pasted up posters all over the city. (Họ đã dán áp phích lên khắp thành phố.)
Paste over: dán đè lên.
- He pasted over the old notice with a new one. (Anh ấy dán đè lên thông báo cũ bằng một cái mới.)
Thành ngữ liên quan
- Pasted to the spot: đứng yên không di chuyển (như bị dán chặt).
- When she saw the accident, she was pasted to the spot. (Khi cô ấy nhìn thấy vụ tai nạn, cô ấy đứng yên như bị dán chặt.)