pastel-colored

pastel-colored

The artist arranged a set of pastel-colored pencils on the desk.

Định nghĩa

Tính từ: màu sắc nhạt, dịu dàng tinh tế, thường gợi cảm giác nhẹ nhàng, êm dịu. "Pastel-colored" mô tả các màu sắc như hồng phấn, xanh baby, vàng nhạt, oải hương, bạc hà, v.v., thường được tạo ra bằng cách pha trộn màu gốc với nhiều màu trắng.

dụ sử dụng
  • ( ấy mặc một chiếc váy màu phấn đến đám cưới mùa xuân.)
  • (Phòng trẻ em được sơn tường màu phấn để tạo bầu không khí yên tĩnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pastel-colored" thường được dùng trong nghệ thuật, thời trang, thiết kế nội thất để chỉ phong cách nhẹ nhàng, lãng mạn hoặc cổ điển. có thể kết hợp với danh từ chỉ đồ vật, không gian, hoặc trang phục.
    • The artist prefers pastel-colored landscapes over bold, vibrant ones. (Họa sĩ thích phong cảnh màu phấn hơn những bức tranh màu sắc rực rỡ, mạnh mẽ.)
Biến thể từ gần giống
  • Pastel (danh từ): Bút chì màu phấn; màu phấn.
    • She draws with pastels on textured paper. ( ấy vẽ bằng bút chì màu phấn trên giấy vân.)
  • Pastel shade (cụm danh từ): Sắc thái màu phấn.
    • The room is decorated in pastel shades of blue and pink. (Căn phòng được trang trí với các sắc thái màu phấn xanh dương hồng.)
Từ đồng nghĩa
  • Pale-colored: màu sắc nhạt.
    • Pale-colored flowers bloom in early spring. (Hoa màu nhạt nở vào đầu mùa xuân.)
  • Soft-colored: màu sắc dịu nhẹ.
    • Soft-colored fabrics are popular for baby clothes. (Vải màu dịu nhẹ phổ biến cho quần áo trẻ em.)
Các cụm từ liên quan
  • Pastel palette: Bảng màu phấn (tập hợp các màu phấn).
    • The designer chose a pastel palette for the summer collection. (Nhà thiết kế đã chọn bảng màu phấn cho bộ sưu tập mùa .)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "pastel-colored", nhưng có thể liên hệ với cụm từ: - Pastel perfection: Sự hoàn hảo của màu phấn (dùng để khen ngợi vẻ đẹp nhẹ nhàng). - The cake was decorated with pastel perfection. (Chiếc bánh được trang trí với vẻ đẹp màu phấn hoàn hảo.)