pastelike

pastelike

His complexion was pastelike after the long illness.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • dạng hoặc đặc tính như bột nhão: "pastelike" mô tả một chất hoặc bề mặt kết cấu, độ đặc hoặc hình dạng tương tự như bột nhão (paste), thường dính, mềm dễ tạo hình.
    • Nhợt nhạt, xanh xao (về màu da): Trong ngữ cảnh miêu tả con người, "pastelike" chỉ màu da nhợt nhạt, không sức sống, giống như màu của bột nhão.
dụ sử dụng
  • Nghĩa kết cấu:

    • The clay was pastelike and easy to mold into shapes. (Đất sét dạng như bột nhão dễ nặn thành các hình dạng.)
    • The cement mixture became pastelike after adding water. (Hỗn hợp xi măng trở nên như bột nhão sau khi thêm nước.)
  • Nghĩa màu sắc:

    • His pastelike complexion indicated he was very ill. (Làn da nhợt nhạt như bột nhão của anh ấy cho thấy anh ấy đang rất ốm.)
    • After staying indoors for weeks, her skin took on a pastelike tone. (Sau nhiều tuần ở trong nhà, da ấy mang một tông màu nhợt nhạt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "pastelike consistency": độ đặc như bột nhão, thường dùng trong nấu ăn hoặc hóa học.
    • The sauce had a pastelike consistency, making it hard to pour. (Nước sốt độ đặc như bột nhão, khiến khó đổ ra.)
  • "pastelike pallor": sự nhợt nhạt như bột nhão, dùng để nhấn mạnh sự thiếu sức sống.
    • His pastelike pallor was a stark contrast to the bright sunlight. (Sự nhợt nhạt như bột nhão của anh ấy một sự tương phản rõ rệt với ánh nắng chói chang.)
Biến thể từ gần giống
  • Pasty (tính từ): nhợt nhạt, màu như bột nhão; cũng chỉ kết cấu dính.
    • He looked pasty and tired after the long flight. (Anh ấy trông nhợt nhạt mệt mỏi sau chuyến bay dài.)
  • Paste (danh từ): bột nhão, hồ dán.
    • She mixed flour and water to make a paste. ( ấy trộn bột nước để làm bột nhão.)
Từ đồng nghĩa
  • Doughy: kết cấu như bột nhão, mềm dính.
    • The bread dough was doughy and sticky. (Bột bánh mì kết cấu như bột nhão dính.)
  • Pallid: nhợt nhạt, thiếu màu sắc (dùng cho da).
    • His pallid face revealed his exhaustion. (Khuôn mặt nhợt nhạt của anh ấy bộc lộ sự kiệt sức.)
  • Clayey: giống đất sét, dẻo mịn.
    • The soil was clayey and hard to dig. (Đất dạng như đất sét khó đào.)
Các cụm từ liên quan
  • Pastelike texture: kết cấu như bột nhão.
    • The toothpaste has a pastelike texture that spreads easily. (Kem đánh răng kết cấu như bột nhão, dễ dàng trải đều.)
  • Pastelike appearance: ngoại hình nhợt nhạt.
    • Her pastelike appearance worried her family. (Ngoại hình nhợt nhạt của ấy khiến gia đình lo lắng.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ trực tiếp với "pastelike", nhưng có thể liên hệ với "as white as a ghost" (trắng như ma) để chỉ sự nhợt nhạt.
    • He was as white as a ghost after hearing the bad news. (Anh ấy trắng như ma sau khi nghe tin xấu.)