pasteurellosis

pasteurellosis

A veterinarian examines a cow for signs of pasteurellosis.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bệnh tụ huyết trùng: "pasteurellosis" một bệnh nhiễm trùng cấp tính, thường gặpđộng vật (đặc biệt gia súc, gia cầm), do vi khuẩn thuộc chi Pasteurella gây ra. Bệnh đặc trưng bởi viêm phổi nhiễm trùng máu.
dụ sử dụng
  • (Bệnh tụ huyết trùng có thể gây viêm phổi nặnggia súc.)
  • (Tiêm phòng cách hiệu quả để ngăn ngừa bệnh tụ huyết trùng ở gia cầm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "acute pasteurellosis": dạng bệnh tụ huyết trùng cấp tính, thường tiến triển nhanh gây tử vong.

    • The outbreak of acute pasteurellosis wiped out the entire flock. (Đợt bùng phát bệnh tụ huyết trùng cấp tính đã tiêu diệt toàn bộ đàn gia cầm.)
  • "chronic pasteurellosis": dạng bệnh tụ huyết trùng mãn tính, diễn tiến chậm hơn.

    • Chronic pasteurellosis often leads to weight loss and reduced productivity in livestock. (Bệnh tụ huyết trùng mãn tính thường dẫn đến sụt cân giảm năng suấtgia súc.)
Biến thể từ gần giống
  • Pasteurella (n): danh từ chỉ chi vi khuẩn gây bệnh tụ huyết trùng.

    • Pasteurella multocida is the most common species causing pasteurellosis. (Pasteurella multocida loài phổ biến nhất gây bệnh tụ huyết trùng.)
  • Pasteurellic (adj): thuộc về hoặc liên quan đến vi khuẩn Pasteurella.

    • The pasteurellic infection was confirmed by laboratory tests. (Nhiễm trùng do vi khuẩn Pasteurella đã được xác nhận qua xét nghiệm phòng thí nghiệm.)
Từ đồng nghĩa
  • Hemorrhagic septicemia: bệnh nhiễm trùng huyết xuất huyết (thường dùng để chỉ dạng bệnh do gây ra ở trâu bò).
  • Shipping fever: bệnh sốt vận chuyển (một dạng pasteurellosis thường gặpgia súc sau khi vận chuyển đường dài).
Các cụm từ liên quan
  • Pasteurellosis outbreak: sự bùng phát bệnh tụ huyết trùng.

    • The pasteurellosis outbreak required immediate quarantine measures. (Sự bùng phát bệnh tụ huyết trùng yêu cầu các biện pháp cách ly ngay lập tức.)
  • Pasteurellosis vaccine: vắc-xin phòng bệnh tụ huyết trùng.

    • Farmers are advised to administer the pasteurellosis vaccine annually. (Nông dân được khuyến cáo tiêm vắc-xin phòng bệnh tụ huyết trùng hàng năm.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "pasteurellosis" do đây thuật ngữ y học chuyên ngành.)