pasteurian

pasteurian

A scientist conducts a pasteurian experiment with flasks and a heat source.

Định nghĩa

Tính từ: Thuộc về hoặc liên quan đến Louis Pasteur hoặc các thí nghiệm của ông.

dụ sử dụng
  • (Phương pháp tiệt trùng pasteurian đã cách mạng hóa ngành công nghiệp thực phẩm.)
  • ( ấy đã nghiên cứu các nguyên pasteurian trong lớp vi sinh vật học của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn cảnh học thuật hoặc lịch sử, "pasteurian" thường được dùng để mô tả các kỹ thuật hoặc lý thuyết cụ thể do Louis Pasteur phát triển, chẳng hạn như quá trình thanh trùng (pasteurization).
    • The pasteurian approach to vaccination laid the groundwork for modern immunology. (Cách tiếp cận pasteurian đối với tiêm chủng đã đặt nền móng cho miễn dịch học hiện đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Pasteurization (danh từ): quá trình thanh trùng.
    • Pasteurization is a pasteurian technique. (Thanh trùng một kỹ thuật pasteurian.)
  • Pasteurize (động từ): thanh trùng.
    • They pasteurize the milk to kill bacteria. (Họ thanh trùng sữa để tiêu diệt vi khuẩn.)
Từ đồng nghĩa
  • Pasteurian không từ đồng nghĩa trực tiếp trong tiếng Việt, nhưng có thể diễn đạt bằng cụm từ "thuộc về Pasteur" hoặc "liên quan đến Pasteur".
Các cụm từ liên quan
  • Pasteurian method (phương pháp pasteurian): phương pháp do Pasteur phát minh.
  • Pasteurian theory (lý thuyết pasteurian): các lý thuyết của Pasteur về vi sinh vật.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "pasteurian".