pasteurised
Định nghĩa
Tính từ: Đã được tiệt trùng bằng phương pháp thanh trùng: "pasteurised" mô tả một chất lỏng, đặc biệt là sữa hoặc nước trái cây, đã được xử lý bằng nhiệt để tiêu diệt vi khuẩn có hại và kéo dài thời gian bảo quản, nhằm ngăn chặn quá trình lên men.
Ví dụ sử dụng
- (Sữa đã được thanh trùng để đảm bảo an toàn khi uống.)
- (Nước trái cây đã thanh trùng có thể được bảo quản lâu hơn mà không bị hỏng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"pasteurised milk": sữa thanh trùng, thường được dùng trong các sản phẩm từ sữa như phô mai hoặc sữa chua.
- Most commercial cheese is made from pasteurised milk. (Hầu hết phô mai thương mại được làm từ sữa thanh trùng.)
"pasteurised eggs": trứng thanh trùng, dùng trong các món ăn cần trứng sống để giảm nguy cơ nhiễm khuẩn.
- Pasteurised eggs are used in homemade mayonnaise for safety. (Trứng thanh trùng được dùng trong sốt mayonnaise tự làm để đảm bảo an toàn.)
Biến thể và từ gần giống
- Pasteurisation (danh từ): quá trình thanh trùng.
- Pasteurisation was invented by Louis Pasteur. (Quá trình thanh trùng do Louis Pasteur phát minh.)
- Pasteurise (động từ): hành động thanh trùng.
- The factory pasteurises all its dairy products. (Nhà máy thanh trùng tất cả các sản phẩm từ sữa của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Sterilised: đã được tiệt trùng (nghĩa rộng hơn, có thể dùng cho cả dụng cụ y tế).
- Sterilised equipment is essential in hospitals. (Thiết bị tiệt trùng là cần thiết trong bệnh viện.)
- Heat-treated: đã được xử lý nhiệt (thuật ngữ chung hơn).
- Heat-treated milk is common in many countries. (Sữa xử lý nhiệt phổ biến ở nhiều quốc gia.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Pasteurise something: thanh trùng một thứ gì đó.
- They pasteurise the juice to kill bacteria. (Họ thanh trùng nước trái cây để diệt vi khuẩn.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "pasteurised". Tuy nhiên, từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh an toàn thực phẩm và công nghệ chế biến.