pastness

pastness

The old photograph evoked a deep sense of pastness.

Định nghĩa

Danh từ: - Tính chất của quá khứ: "pastness" chỉ phẩm chất hoặc trạng thái của việc thuộc về quá khứ, không còn hiện tại hoặc tương lai. mô tả bản chất của một sự vật, sự việc, hoặc trải nghiệm đã xảy ra đã kết thúc.

dụ sử dụng
  • (Tính chất quá khứ của những tàn tích khiến chúng trở nên huyền bí cổ xưa.)
  • (Các nhà sử học nghiên cứu hiện vật để hiểu tính chất quá khứ của các nền văn minh nhân loại.)
  • (Bài thơ gợi lên cảm giác về tính quá khứ, nhắc nhở chúng ta về những thời kỳ đã mất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sense of pastness": cảm giác về quá khứ, thường dùng trong bối cảnh triết học hoặc tâm lý.

    • The old photograph gave her a strong sense of pastness. (Bức ảnh mang lại cho ấy một cảm giác mạnh mẽ về quá khứ.)
  • "the pastness of the present": tính quá khứ của hiện tại, một khái niệm triết học chỉ sự liên tục của thời gian.

    • In meditation, one can feel the pastness of the present moment. (Trong thiền định, người ta có thể cảm nhận được tính quá khứ của khoảnh khắc hiện tại.)
Biến thể từ gần giống
  • Past (adj, n): quá khứ, đã qua.

    • The past events shaped her character. (Những sự kiện quá khứ đã hình thành tính cách của ấy.)
  • Pastness danh từ trừu tượng, không biến thể trực tiếp, nhưng liên quan đến các từ:

    • Bygone (adj): đã qua, thuộc về quá khứ.
      • The bygone era is remembered fondly. (Thời đại đã qua được nhớ lại một cách trìu mến.)
Từ đồng nghĩa
  • Antiquity: tính cổ xưa, sự lâu đời (thường dùng cho vật thể hoặc thời kỳ lịch sử).
    • The antiquity of the manuscript is undeniable. (Tính cổ xưa của bản thảo không thể phủ nhận.)
  • Historicity: tính lịch sử, tính chân thực của quá khứ.
    • The historicity of the event is still debated. (Tính lịch sử của sự kiện vẫn còn đang tranh luận.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "pastness", nhưng có thể liên quan đến: - Pass into the past: trở thành quá khứ. - These traditions have passed into the past. (Những truyền thống này đã trở thành quá khứ.)

Thành ngữ liên quan
  • A thing of the past: một thứ đã qua, không còn tồn tại.
    • Typewriters are a thing of the past. (Máy đánh chữ một thứ đã qua.)
  • Live in the past: sống trong quá khứ, không thích ứng với hiện tại.
    • He refuses to move on and lives in the past. (Anh ấy từ chối tiến lên sống trong quá khứ.)

Từ gần giống