pastoureau
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Chú bé mục đồng: Một từ cổ trong tiếng Pháp, dùng để chỉ một cậu bé chăn cừu hoặc chăn gia súc, thường sống ở nông thôn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le pastoureau gardait ses moutons dans la colline. (Chú bé mục đồng canh giữ đàn cừu của mình trên đồi.)
- Dans ce vieux conte, un pastoureau devient un héros. (Trong câu chuyện cổ này, một chú bé mục đồng trở thành anh hùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "pastoureau" trong văn học cổ: Từ này thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học, thơ ca hoặc câu chuyện dân gian cổ xưa của Pháp để miêu tả hình ảnh ngây thơ, thuần khiết của cuộc sống đồng quê.
- Les poètes romantiques évoquaient souvent la figure du pastoureau. (Các nhà thơ lãng mạn thường gợi lên hình ảnh chú bé mục đồng.)
Biến thể và từ gần giống
- Pastourelle (danh từ giống cái): Một điệu nhạc hoặc bài thơ trung cổ thường có chủ đề về tình yêu giữa một hiệp sĩ và một cô gái chăn cừu.
- Berger (danh từ giống đực): Người chăn cừu. Đây là từ hiện đại và phổ biến hơn để chỉ nghề nghiệp này, thay thế cho "pastoureau".
Từ đồng nghĩa
- Jeune berger: Chàng trai chăn cừu trẻ.
- Garçon vacher: Cậu bé chăn bò (nghĩa hẹp hơn, chỉ chăn bò).
danh từ giống đực
- (từ cũ; nghĩa cũ) chú bé mục đồng