pastrami
Định nghĩa
Danh từ: - Thịt bò xông khói tẩm gia vị: "Pastrami" là một loại thịt bò (thường là thịt ức) được tẩm ướp với hỗn hợp gia vị (như tiêu, tỏi, rau mùi, ớt bột), sau đó xông khói và hấp chín. Nó có hương vị đậm đà, mặn mà và thường được thái lát mỏng để ăn kèm bánh mì sandwich.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi đã gọi một chiếc bánh sandwich với thịt pastrami và phô mai Thụy Sĩ.)
- (Tiệm bánh mì nổi tiếng với món pastrami tự làm của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Pastrami on rye": Cụm từ phổ biến để chỉ món bánh mì sandwich pastrami kẹp với bánh mì lúa mạch đen, thường có mù tạt và dưa chuột muối.
- He always orders pastrami on rye with a side of pickles. (Anh ấy luôn gọi bánh mì pastrami với lúa mạch đen kèm dưa chuột muối.)
Biến thể và từ gần giống
- Pastrami-style (adj): theo phong cách pastrami, chỉ cách chế biến hoặc hương vị tương tự.
- This turkey breast is prepared pastrami-style. (Ức gà tây này được chế biến theo phong cách pastrami.)
Từ đồng nghĩa
- Smoked beef: thịt bò xông khói (khái niệm chung hơn, không nhất thiết có gia vị đặc trưng).
- Corned beef: thịt bò muối (một loại thịt bò khác, được muối thay vì xông khói, có hương vị khác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs đặc thù cho từ "pastrami".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "pastrami".