patarasse

Học thuật
Thân thiện
patarasse

Le marin utilise une patarasse pour couper le vieux cordage.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Dao xảm: Một dụng cụ chuyên dụng trong ngành hàng hải, dùng để cạo làm sạch các khe hở giữa các tấm ván gỗ trên thân tàu, thường trước khi trét nhựa đường hoặc sơn để bảo vệ làm kín.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Le charpentier utilise une patarasse pour préparer le bordé avant le calfatage. (Người thợ đóng tàu sử dụng một con dao xảm để chuẩn bị phần vỏ tàu trước khi trét kín.)
    • Une patarasse est un outil essentiel pour l'entretien des coques en bois. (Dao xảmmột công cụ thiết yếu để bảo trì các thân tàu bằng gỗ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être armé d'une patarasse": Được trang bị một con dao xảm.
    • Pour ce travail de calfatage, il faut être armé d'une patarasse. (Để làm công việc trét kín này, phải được trang bị một con dao xảm.)
Biến thể từ gần giống
  • Calfat (danh từ giống đực): Người thợ trét kín tàu (thợ xảm).
  • Calfater (động từ): Hành động trét kín các khe hở trên tàu bằng vật liệu chống thấm (xảm tàu).
Từ đồng nghĩa
  • Grattoir à calfat: Dao cạo để trét kín tàu. (Đâymột cách diễn đạt mô tả chính xác hơn về công dụng của ).
Lưu ý
  • Từ chuyên ngành: là một thuật ngữ kỹ thuật rất chuyên biệt, chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực đóng tàu sửa chữa tàu gỗ truyền thống. hiếm khi xuất hiện trong ngôn ngữ hàng ngày.
patarasse

Le marin utilise une patarasse pour couper le vieux cordage.

danh từ giống cái
  1. (hàng hải) dao xảm