patch up
Định nghĩa
Patch up (cụm động từ) có các nghĩa chính sau:
- Sửa chữa tạm thời, vá lại: Dùng để chỉ hành động sửa một vật bị hỏng, rách, hoặc thủng bằng cách đắp một miếng vá hoặc sửa chữa một cách tạm thời.
- Hàn gắn, làm lành (quan hệ): Dùng trong ngữ cảnh giải quyết mâu thuẫn, xích mích giữa người với người, giúp mối quan hệ trở lại bình thường.
- Chăm sóc y tế sơ bộ: Dùng để chỉ việc băng bó, chữa trị vết thương một cách sơ qua, tạm thời.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa 1 (sửa chữa tạm thời):
- I need to patch up the hole in my jeans before going out. (Tôi cần vá cái lỗ trên quần jean trước khi ra ngoài.)
- They patched up the roof with a plastic sheet. (Họ đã vá tạm mái nhà bằng một tấm nhựa.)
Nghĩa 2 (hàn gắn quan hệ):
- After the argument, they decided to patch up their friendship. (Sau cuộc tranh cãi, họ quyết định hàn gắn tình bạn.)
- The couple tried to patch up their marriage. (Cặp đôi đã cố gắng hàn gắn cuộc hôn nhân của họ.)
Nghĩa 3 (chăm sóc y tế sơ bộ):
- The doctor quickly patched up the wound on my arm. (Bác sĩ đã nhanh chóng băng bó vết thương trên cánh tay tôi.)
- He patched up the cut with a bandage. (Anh ấy đã vá vết cắt bằng một miếng băng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Patch up a quarrel": giải quyết một cuộc cãi vã.
- They finally patched up their quarrel over the weekend. (Cuối cùng họ đã giải quyết cuộc cãi vã vào cuối tuần.)
"Patch up differences": hàn gắn những bất đồng.
- The two leaders met to patch up their differences. (Hai nhà lãnh đạo đã gặp nhau để hàn gắn những bất đồng.)
"Patch up a relationship": sửa chữa một mối quan hệ.
- It took months to patch up their relationship after the betrayal. (Phải mất nhiều tháng để hàn gắn mối quan hệ của họ sau sự phản bội.)
Biến thể và từ gần giống
Patch-up (danh từ): hành động sửa chữa tạm thời hoặc hàn gắn.
- The patch-up of the roof was only temporary. (Việc vá mái nhà chỉ là tạm thời.)
Patch (động từ): vá, sửa.
- She patched the hole in the wall. (Cô ấy đã vá cái lỗ trên tường.)
Từ đồng nghĩa
- Mend: sửa chữa, hàn gắn.
- Repair: sửa chữa.
- Fix: sửa.
- Reconcile: hòa giải (dùng cho quan hệ).
- Heal: lành (vết thương), hàn gắn (tình cảm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Make up (with someone): làm lành, giảng hòa.
- They made up after a long silence. (Họ đã làm lành sau một thời gian dài im lặng.)
Sort out: giải quyết (vấn đề, mâu thuẫn).
- We need to sort out our differences. (Chúng ta cần giải quyết những bất đồng của mình.)
Thành ngữ liên quan
- Patch things up: hàn gắn mọi thứ (thường dùng trong quan hệ).
- They tried to patch things up but it was too late. (Họ đã cố gắng hàn gắn mọi thứ nhưng đã quá muộn.)