patchboard

patchboard

The technician connects a call using the patchboard.

Định nghĩa

Danh từ: Bảng cắm, bảng nối (dùng trong tổng đài điện thoại, hệ thống âm thanh, hoặc máy tính) một bảng các đầu nối (jack) để kết nối các mạch điện bằng dây nối (patchcord). cho phép thiết lập hoặc thay đổi các kết nối tạm thời giữa các thiết bị.

dụ sử dụng
  • (Kỹ thuật viên đã sử dụng bảng cắm để kết nối các đường dây điện thoại khác nhau.)
  • (Trong phòng thu âm, kỹ sư âm thanh đã điều chỉnh bảng cắm để định tuyến tín hiệu âm thanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to patch into a patchboard": cắm kết nối vào bảng cắm.
    • He patched into the patchboard to add a new microphone. (Anh ấy đã cắm kết nối vào bảng cắm để thêm một micro mới.)
  • "patchboard configuration": cấu hình bảng cắm.
    • The patchboard configuration was complex due to multiple devices. (Cấu hình bảng cắm rất phức tạp do nhiều thiết bị.)
Biến thể từ gần giống
  • Patch panel (danh từ): bảng cắm, thường dùng trong mạng máy tính.
    • The patch panel in the server room organizes network cables. (Bảng cắm trong phòng máy chủ sắp xếp các dây cáp mạng.)
  • Patchbay (danh từ): bảng cắm (thường dùng trong âm thanh).
    • The patchbay allows quick re-routing of audio signals. (Bảng cắm cho phép định tuyến lại tín hiệu âm thanh một cách nhanh chóng.)
Từ đồng nghĩa
  • Bảng nối: một tên gọi khác của patchboard.
  • Bảng chuyển mạch: dùng để chỉ thiết bị chuyển đổi kết nối.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Patch in: kết nối vào (hệ thống).

    • We need to patch in the new equipment to the patchboard. (Chúng tôi cần kết nối thiết bị mới vào bảng cắm.)
  • Patch out: ngắt kết nối khỏi (hệ thống).

    • The technician patched out the faulty line from the patchboard. (Kỹ thuật viên đã ngắt kết nối đường dây bị lỗi khỏi bảng cắm.)
Thành ngữ liên quan
  • "Patch things up": sửa chữa, hàn gắn (mối quan hệ) – không trực tiếp liên quan đến patchboard, nhưng từ "patch" chung.
    • They tried to patch things up after the argument. (Họ đã cố gắng hàn gắn mối quan hệ sau cuộc tranh cãi.)