patched

patched

The farmer's field is patched with ice and snow.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • các mảng hoặc vết loang lổ: "patched" mô tả một bề mặt nhiều mảng màu sắc hoặc kết cấu khác nhau, tạo thành các vùng tương phản.
    • Đã được , sửa tạm bợ: "patched" cũng chỉ trạng thái của một vật (thường quần áo) đã được lại một cách thô sơ hoặc không khéo léo để che lỗ hổng.
dụ sử dụng
  • Nghĩa " mảng loang lổ":

    • The field was patched with ice and snow. (Cánh đồng những mảng băng tuyết loang lổ.)
    • His patched complexion showed signs of a skin condition. (Làn da loang lổ của anh ấy cho thấy dấu hiệu của một bệnh ngoài da.)
  • Nghĩa "đã được ":

    • She wore patched jeans that had been mended many times. ( ấy mặc chiếc quần jean đã được nhiều lần.)
    • The old tent was patched with duct tape to keep out the rain. (Chiếc lều đã được bằng băng dính để chống mưa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "patched together": được ghép một cách vội vã hoặc tạm thời.
    • The report was patched together from various sources. (Báo cáo được ghép từ nhiều nguồn khác nhau.)
  • "patched up": đã được sửa chữa tạm thời hoặc hàn gắn (quan hệ).
    • They patched up their friendship after the argument. (Họ đã hàn gắn tình bạn sau cuộc tranh cãi.)
Biến thể từ gần giống
  • Patch (danh từ): miếng , mảng.
    • I sewed a patch on my trousers. (Tôi đã may một miếng lên quần của mình.)
  • Patchy (tính từ): không đồng đều, lộn xộn, nhiều mảng.
    • The internet connection is patchy today. (Kết nối internet hôm nay không ổn định, lúc lúc không.)
Từ đồng nghĩa
  • Mended: đã được sửa chữa.
  • Spotted: đốm, lốm đốm.
  • Speckled: lấm tấm, nhiều chấm nhỏ.
  • Tattered: rách nát (thường chỉ quần áo, nhưng không nhất thiết đã được ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Patch up: sửa chữa tạm thời, hàn gắn (quan hệ).
    • Can you patch up this hole in the wall? (Bạn có thể cái lỗ trên tường này không?)
  • Patch together: ghép nối một cách vụng về hoặc tạm bợ.
    • She patched together a costume from old clothes. ( ấy ghép một bộ trang phục từ quần áo .)
Thành ngữ liên quan
  • Not a patch on: không thể sánh bằng.
    • His new book is not a patch on his earlier work. (Cuốn sách mới của anh ấy không thể sánh bằng tác phẩm trước đó.)