patella vulgata

patella vulgata

A small patella vulgata clings tightly to a wet, gray rock at the ocean's edge.

Định nghĩa

Danh từ: Patella vulgata tên khoa học của một loài ốc đĩa ( biển) phổ biếnvùng biển châu Âu, thuộc họ ốc đĩa (Patellidae). Loài này vỏ hình nón, sống bám chặt vào đávùng gian triều được biết đến với khả năng bám rất mạnh.

dụ sử dụng
  • (Patella vulgata is a marine mollusk with a conical shell.)
  • (Coastal people often harvest patella vulgata for food.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • (Patella vulgata is used as an indicator organism in marine ecological studies.)
  • (In cuisine, the meat of patella vulgata is chewy and often stir-fried or made into soup.)
Biến thể từ gần giống
  • Ốc đĩa (n): tên gọi chung cho các loài thuộc họ Patellidae, trong đó .
  • biển (n): tên gọi khác của ốc đĩa, dùng trong ngữ cảnh địa phương.
Từ đồng nghĩa
  • Common limpet (danh từ tiếng Anh): tên thông thường của trong tiếng Anh.
  • Ốc đĩa châu Âu (cụm danh từ): tên gọi phổ biến trong tiếng Việt để chỉ loài này.
Các cụm từ liên quan
Thành ngữ liên quan