patelliform
- Tính từ:
- Có hình dạng giống như một cái đĩa hoặc cái chảo: "patelliform" mô tả một vật thể có hình dạng tròn, nông và lõm xuống, tương tự như một chiếc đĩa hoặc cái chảo. Từ này thường được dùng trong sinh học để mô tả các cấu trúc có hình dạng như vậy, ví dụ như vỏ của một số loài ốc biển.
- Tính từ:
- The shell of this mollusk is patelliform, allowing it to cling tightly to rocks. (Vỏ của loài nhuyễn thể này có hình dạng giống cái đĩa, cho phép nó bám chặt vào đá.)
- The patelliform leaves of the plant help it capture sunlight efficiently. (Lá cây có hình dạng giống cái đĩa giúp nó thu nhận ánh sáng mặt trời hiệu quả.)
Trong sinh học: "patelliform" thường được dùng để mô tả vỏ của các loài động vật thân mềm thuộc họ Patellidae (ốc đĩa), nơi vỏ có hình dạng nón lõm.
- The patelliform structure of the limpet shell is an adaptation to wave action. (Cấu trúc hình đĩa của vỏ ốc đĩa là một sự thích nghi với tác động của sóng.)
Trong kỹ thuật: Từ này cũng có thể được dùng để mô tả các bộ phận máy móc có hình dạng tương tự.
- The patelliform component in the engine helps distribute pressure evenly. (Bộ phận có hình đĩa trong động cơ giúp phân phối áp lực đều.)
Patella (danh từ): xương bánh chè (ở người), hoặc chi ốc đĩa (trong sinh học).
- The patella is a small, flat bone in the knee. (Xương bánh chè là một xương nhỏ, phẳng ở đầu gối.)
Patellar (tính từ): liên quan đến xương bánh chè.
- The patellar reflex is a common test in medical examinations. (Phản xạ xương bánh chè là một xét nghiệm phổ biến trong khám y tế.)
- Discoid: có hình dạng giống cái đĩa.
- Scutiform: có hình dạng giống cái khiên (nhưng thường dẹt và rộng hơn).
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "patelliform". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh mô tả hình dạng, có thể dùng các cụm như: - Take on a patelliform shape: mang hình dạng giống cái đĩa. - The metal sheet was hammered to take on a patelliform shape. (Tấm kim loại đã được đập để mang hình dạng giống cái đĩa.)
Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "patelliform" vì đây là từ chuyên ngành.