patent and trademark office database

patent and trademark office database

The inventor searches the patent and trademark office database for existing designs.

Định nghĩa

Danh từ: - Cơ sở dữ liệu của Cục Sáng chế Nhãn hiệu: "patent and trademark office database" một danh từ ghép chỉ một hệ thống lưu trữ thông tin do văn phòng chính phủ phụ trách về sáng chế nhãn hiệu hàng hóa quản lý. Cơ sở dữ liệu này chứa hồ sơ chi tiết về các sáng chế nhãn hiệu đã được cấp, đang xử lý hoặc đã hết hạn.

dụ sử dụng
  • (Nhà phát minh đã tra cứu cơ sở dữ liệu của Cục Sáng chế Nhãn hiệu để kiểm tra xem ý tưởng của mình đã được đăng ký chưa.)
  • (Các luật sư thường sử dụng cơ sở dữ liệu của Cục Sáng chế Nhãn hiệu để xác minh quyền sở hữu của một nhãn hiệu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to access the patent and trademark office database": truy cập vào cơ sở dữ liệu của Cục Sáng chế Nhãn hiệu.

    • Only authorized users can access the patent and trademark office database for official searches. (Chỉ người dùng được ủy quyền mới có thể truy cập cơ sở dữ liệu của Cục Sáng chế Nhãn hiệu để thực hiện các tra cứu chính thức.)
  • "to update the patent and trademark office database": cập nhật cơ sở dữ liệu của Cục Sáng chế Nhãn hiệu.

    • The office updates the patent and trademark office database weekly with new filings. (Văn phòng cập nhật cơ sở dữ liệu của Cục Sáng chế Nhãn hiệu hàng tuần với các đơn đăng ký mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Patent database (cụm danh từ): cơ sở dữ liệu sáng chế (chỉ tập trung vào sáng chế).

    • The patent database is a subset of the larger office database. (Cơ sở dữ liệu sáng chế một phần nhỏ của cơ sở dữ liệu lớn hơn của văn phòng.)
  • Trademark database (cụm danh từ): cơ sở dữ liệu nhãn hiệu (chỉ tập trung vào nhãn hiệu).

    • He searched the trademark database for similar logos. (Anh ấy đã tra cứu cơ sở dữ liệu nhãn hiệu để tìm các logo tương tự.)
Từ đồng nghĩa
  • Patent and trademark registry: sổ đăng ký sáng chế nhãn hiệu (một hệ thống tương tự nhưng thường dùng để chỉ bản ghi chính thức hơn).
    • The patent and trademark registry is maintained by the same office. (Sổ đăng ký sáng chế nhãn hiệu được duy trì bởi cùng một văn phòng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Look up in: tra cứu trong (một cơ sở dữ liệu).

    • You can look up the patent in the patent and trademark office database online. (Bạn có thể tra cứu sáng chế trong cơ sở dữ liệu của Cục Sáng chế Nhãn hiệu trực tuyến.)
  • Search through: tìm kiếm qua (một tập dữ liệu).

    • The lawyer searched through the patent and trademark office database for prior art. (Luật sư đã tìm kiếm qua cơ sở dữ liệu của Cục Sáng chế Nhãn hiệu để tìm giải pháp kỹ thuật đã biết trước đó.)
Thành ngữ liên quan
  • On the record: trong hồ sơ chính thức (ám chỉ thông tin sẵn trong cơ sở dữ liệu).
    • The patent is on the record in the patent and trademark office database. (Sáng chế đã trong hồ sơ của cơ sở dữ liệu của Cục Sáng chế Nhãn hiệu.)