patent application
Định nghĩa
Danh từ:
- Đơn xin cấp bằng sáng chế: "patent application" là một văn bản hoặc hồ sơ chính thức được nộp cho cơ quan có thẩm quyền (ví dụ: Cục Sáng chế) để yêu cầu độc quyền khai thác một phát minh hoặc sáng chế. Nó mô tả chi tiết về phát minh, cách thức hoạt động và lý do tại sao nó đáp ứng các tiêu chí để được cấp bằng sáng chế.
Ví dụ sử dụng
- (Nhà phát minh đã nộp đơn xin cấp bằng sáng chế cho thiết bị mới của mình.)
- (Một đơn xin cấp bằng sáng chế phải bao gồm mô tả rõ ràng và các yêu cầu bảo hộ của phát minh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to file a patent application": nộp đơn xin cấp bằng sáng chế (hành động chính thức gửi hồ sơ đến cơ quan chức năng).
- The company plans to file a patent application next month. (Công ty dự định nộp đơn xin cấp bằng sáng chế vào tháng tới.)
- "pending patent application": đơn xin cấp bằng sáng chế đang chờ xử lý (chưa được chấp thuận hoặc từ chối).
- The product is protected by a pending patent application. (Sản phẩm được bảo vệ bởi một đơn xin cấp bằng sáng chế đang chờ xử lý.)
Biến thể và từ gần giống
- Patent (n): bằng sáng chế (kết quả sau khi đơn được chấp thuận).
- He received a patent for his invention. (Anh ấy đã nhận được bằng sáng chế cho phát minh của mình.)
- Patent applicant (n): người nộp đơn xin cấp bằng sáng chế.
- The patent applicant must provide all necessary documents. (Người nộp đơn xin cấp bằng sáng chế phải cung cấp tất cả tài liệu cần thiết.)
Từ đồng nghĩa
- Application for a patent: đơn yêu cầu cấp bằng sáng chế (cụm từ tương đương, thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý).
- She submitted an application for a patent for her software. (Cô ấy đã nộp đơn yêu cầu cấp bằng sáng chế cho phần mềm của mình.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Apply for a patent: nộp đơn xin cấp bằng sáng chế (hành động chính thức).
- The team decided to apply for a patent to protect their idea. (Nhóm đã quyết định nộp đơn xin cấp bằng sáng chế để bảo vệ ý tưởng của họ.)
Thành ngữ liên quan
- "Patent pending": đang chờ cấp bằng sáng chế (thường được in trên sản phẩm để thông báo rằng đơn đã được nộp nhưng chưa được phê duyệt).
- The label says "patent pending" on the new gadget. (Nhãn ghi "đang chờ cấp bằng sáng chế" trên thiết bị mới.)