patent ductus arteriosus

patent ductus arteriosus

A newborn baby is diagnosed with patent ductus arteriosus.

Định nghĩa

Danh từ: Ống động mạch chủ (ductus arteriosus) còn mở sau khi sinh, không tự đóng lại như bình thường; có thể cần can thiệp phẫu thuật để sửa chữa.

dụ sử dụng
  • (Ống động mạch chủ còn mở một dị tật tim bẩm sinh phổ biếntrẻ sinh non.)
  • (Bác sĩ chẩn đoán ống động mạch chủ còn mở thông qua siêu âm tim.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to close patent ductus arteriosus": đóng ống động mạch chủ còn mở.

    • Surgical intervention may be required to close patent ductus arteriosus. (Can thiệp phẫu thuật có thể cần thiết để đóng ống động mạch chủ còn mở.)
  • "hemodynamically significant patent ductus arteriosus": ống động mạch chủ còn mở ý nghĩa huyết động.

    • A hemodynamically significant patent ductus arteriosus can lead to heart failure. (Một ống động mạch chủ còn mở ý nghĩa huyết động có thể dẫn đến suy tim.)
Biến thể từ gần giống
  • PDA (viết tắt): viết tắt của "patent ductus arteriosus" trong y khoa.
    • The infant was diagnosed with PDA. (Trẻ sơ sinh được chẩn đoán mắc PDA.)
Từ đồng nghĩa
  • Ống động mạch chủ còn mở: thuật ngữ y khoa tương đương trong tiếng Việt.
  • Dị tật ống động mạch chủ: tên gọi khác của tình trạng này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan