patented

patented

The inventor proudly displays his patented device at the exhibition.

Định nghĩa

Tính từ:
- Được cấp bằng sáng chế, được bảo hộ độc quyền: "Patented" dùng để mô tả một thiết bị, quy trình hoặc phát minh đã được cấp bằng sáng chế, tức là được pháp luật bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ, ngăn người khác sản xuất, sử dụng hoặc bán không sự cho phép.

dụ sử dụng
  • (Công ty sở hữu nhiều công nghệ được cấp bằng sáng chế cho năng lượng tái tạo.)
  • (Chúng những phát minh đã được cấp bằng sáng chế, không thể sao chép nếu không sự cho phép.)
  • (Quy trình được cấp bằng sáng chế này cải thiện hiệu suất lên 30%.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Patented formula": công thức độc quyền đã được cấp bằng sáng chế. (Nước ngọt này sử dụng một công thức đã được cấp bằng sáng chế, tạo nên hương vị độc đáo.)
  • "Patented design": thiết kế đã được bảo hộ bằng sáng chế. (Thiết kế đã được cấp bằng sáng chế của chiếc điện thoại thông minh này khiến nổi bật so với các đối thủ.)
  • "To be patented": được cấp bằng sáng chế. (Loại thuốc mới được cấp bằng sáng chế trong 20 năm.)
Biến thể từ gần giống
  • Patent (danh từ): bằng sáng chế. (Anh ấy đã nộp đơn xin cấp bằng sáng chế cho phát minh của mình.)
  • Patentable (tính từ): có thể được cấp bằng sáng chế. (Không phải ý tưởng nào cũng có thể được cấp bằng sáng chế; chúng phải mới lạ hữu ích.)
  • Unpatented (tính từ): chưa được cấp bằng sáng chế. (Thiết kế chưa được cấp bằng sáng chế đã nhanh chóng bị đối thủ sao chép.)
Từ đồng nghĩa
  • Proprietary: độc quyền, thuộc sở hữu. (Phần mềm sử dụng một thuật toán độc quyền.)
  • Protected: được bảo vệ. (Phát minh được bảo vệ bởi luật sở hữu trí tuệ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Patent over/on: bằng sáng chế về. (Công ty nắm giữ bằng sáng chế về công nghệ này.)
Thành ngữ liên quan
  • As if patented: (không phổ biến) như thể được bảo vệ độc quyền, dùng để chỉ thứ đó rất đặc biệt hoặc độc đáo. (Phong cách của anh ấy như thể được bảo vệ độc quyền, không ai có thể bắt chước được.)