paternalistic

paternalistic

The manager's paternalistic attitude led him to check on his employees' personal lives.

Định nghĩa

Tính từ:
- Mang tính gia trưởng, bề trên nhưng thiện chí: "Paternalistic" mô tả thái độ hoặc hành vi của một người (thường cấp trên, chính phủ, tổ chức) đối xử với người khác theo kiểu cha mẹ với con cáivừa bảo vệ, chăm lo, vừa kiểm soát hạn chế quyền tự quyết, đôi khi mang tính áp đặt ý tốt.

dụ sử dụng
  • The company's paternalistic policies provided housing and healthcare but restricted workers' personal freedom.
    (Các chính sách mang tính gia trưởng của công ty cung cấp nhà ở chăm sóc sức khỏe nhưng hạn chế quyền tự do cá nhân của người lao động.)

  • Some criticize the government's paternalistic approach to public health, arguing it treats citizens like children.
    (Một số người chỉ trích cách tiếp cận mang tính gia trưởng của chính phủ đối với sức khỏe cộng đồng, cho rằng đối xử với công dân như trẻ con.)

Các cách sử dụng nâng cao
  • "Paternalistic attitude": thái độ gia trưởng, thường dùng trong bối cảnh quản lý hoặc chính trị.
    His paternalistic attitude towards employees made them feel infantilized.
    (Thái độ gia trưởng của anh ta đối với nhân viên khiến họ cảm thấy bị coi như trẻ con.)

  • "Paternalistic welfare state": nhà nước phúc lợi mang tính gia trưởng (khi nhà nước can thiệp sâu vào đời sống cá nhânlợi ích của người dân nhưng hạn chế quyền tự do).
    The debate on paternalistic welfare states often centers on the balance between care and liberty.
    (Cuộc tranh luận về các nhà nước phúc lợi mang tính gia trưởng thường xoay quanh sự cân bằng giữa chăm sóc tự do.)

Biến thể từ gần giống
  • Paternalism (danh từ): chủ nghĩa gia trưởng, thái độ gia trưởng.
    Paternalism in the workplace can reduce employee morale.
    (Chủ nghĩa gia trưởng tại nơi làm việc có thể làm giảm tinh thần nhân viên.)

  • Paternalistically (trạng từ): một cách gia trưởng.
    The manager spoke paternalistically to the new hires.
    (Người quản lý nói chuyện một cách gia trưởng với các nhân viên mới.)

Từ đồng nghĩa
  • Authoritative: thẩm quyền, mang tính quyền lực (nhưng không nhất thiết thiện chí).
  • Benevolent: nhân từ, thiện chí (nhưng thiếu khía cạnh kiểm soát).
  • Overprotective: bảo vệ quá mức (thường dùng trong gia đình).
Từ trái nghĩa
  • Permissive: dễ dãi, cho phép tự do.
  • Libertarian: theo chủ nghĩa tự do cá nhân, phản đối sự can thiệp.
Thành ngữ liên quan
  • "Big brother is watching you": ám chỉ sự giám sát kiểm soát của cấp trên hoặc nhà nước ( sắc thái tiêu cực hơn "paternalistic"). (Trong một hệ thống gia trưởng, thường cảm giác như "người anh lớn" đang theo dõi bạn, nhưng lợi ích của bạn.)