paternity test
Định nghĩa
Danh từ: Xét nghiệm huyết thống cha-con – một xét nghiệm dựa trên nhóm máu hoặc phân tích ADN để xác định liệu một người đàn ông cụ thể có thể là cha ruột của một đứa trẻ hay không. Kết quả âm tính chứng minh người đó không phải là cha, nhưng kết quả dương tính chỉ cho thấy người đó có thể là cha (không phải là bằng chứng tuyệt đối nếu chỉ dùng nhóm máu).
Ví dụ sử dụng
- (Tòa án đã yêu cầu một xét nghiệm huyết thống cha-con để giải quyết tranh chấp cấp dưỡng.)
- (Một xét nghiệm huyết thống cha-con đã xác nhận rằng anh ta không phải là cha ruột.)
- (Các xét nghiệm huyết thống cha-con hiện đại sử dụng ADN có độ chính xác rất cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to undergo a paternity test": trải qua xét nghiệm huyết thống cha-con.
- The alleged father refused to undergo a paternity test. (Người đàn ông bị tình nghi là cha đã từ chối trải qua xét nghiệm huyết thống cha-con.)
- "paternity test results": kết quả xét nghiệm huyết thống cha-con.
- The paternity test results were sealed by the court. (Kết quả xét nghiệm huyết thống cha-con đã được tòa án niêm phong.)
Biến thể và từ gần giống
- Paternity (danh từ): quan hệ cha-con, quyền làm cha.
- He acknowledged paternity of the child. (Anh ấy thừa nhận quan hệ cha-con với đứa trẻ.)
- DNA test (danh từ): xét nghiệm ADN (thường dùng thay thế cho "paternity test" trong ngữ cảnh hiện đại).
- A DNA test is more reliable than a blood group test. (Xét nghiệm ADN đáng tin cậy hơn xét nghiệm nhóm máu.)
Từ đồng nghĩa
- Xét nghiệm ADN cha-con: xét nghiệm dựa trên phân tích ADN để xác định quan hệ huyết thống.
- Xét nghiệm huyết thống: xét nghiệm xác định mối quan hệ huyết thống nói chung (có thể bao gồm cả mẹ-con).
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "paternity test". Tuy nhiên, có thể tham khảo cụm từ liên quan đến quan hệ cha-con:) - "Blood is thicker than water": máu chảy ruột mềm (tình cảm gia đình mạnh mẽ hơn các mối quan hệ khác).