path of least resistance
Định nghĩa
Cụm danh từ:
- Con đường ít kháng cự nhất: Chỉ cách thức hoặc lựa chọn dễ dàng nhất, đòi hỏi ít nỗ lực, công sức hoặc đối đầu nhất để đạt được mục đích. Thuật ngữ này thường được dùng để mô tả hành động chọn phương án đơn giản hơn thay vì đối mặt với khó khăn hay thử thách.
Ví dụ sử dụng
- (Khi cưới anh ta, cô ấy đơn giản chỉ chọn con đường ít kháng cự nhất.)
- (Anh ấy luôn chọn con đường ít kháng cự nhất trong công việc, tránh những nhiệm vụ khó khăn.)
- (Công ty đã chọn con đường ít kháng cự nhất bằng cách thuê ngoài sản xuất thay vì đầu tư vào công nghệ mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "follow the path of least resistance": đi theo con đường ít kháng cự nhất.
- Many students follow the path of least resistance by choosing easy courses. (Nhiều sinh viên đi theo con đường ít kháng cự nhất bằng cách chọn các môn học dễ.)
- "choose the path of least resistance": chọn con đường ít kháng cự nhất.
- She chose the path of least resistance by agreeing to the plan without argument. (Cô ấy chọn con đường ít kháng cự nhất bằng cách đồng ý với kế hoạch mà không tranh luận.)
Biến thể và từ gần giống
- Least resistance (cụm danh từ): mức kháng cự thấp nhất, thường dùng trong ngữ cảnh vật lý hoặc ẩn dụ.
- The electricity flows through the path of least resistance. (Dòng điện chạy qua đường dẫn có ít kháng cự nhất.)
- Line of least resistance (cụm danh từ): biến thể đồng nghĩa với "path of least resistance".
- He always takes the line of least resistance in negotiations. (Anh ấy luôn chọn hướng ít kháng cự nhất trong các cuộc đàm phán.)
Từ đồng nghĩa
- Easy way out (cụm danh từ): lối thoát dễ dàng.
- Quitting the job was the easy way out for him. (Bỏ việc là lối thoát dễ dàng đối với anh ta.)
- Soft option (cụm danh từ): lựa chọn dễ dàng, nhẹ nhàng.
- Choosing the soft option often leads to long-term problems. (Chọn lựa chọn dễ dàng thường dẫn đến các vấn đề lâu dài.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Take the path of least resistance: chọn con đường ít kháng cự nhất.
- She took the path of least resistance by avoiding the difficult conversation. (Cô ấy chọn con đường ít kháng cự nhất bằng cách tránh cuộc trò chuyện khó khăn.)
- Go along the path of least resistance: đi theo con đường ít kháng cự nhất.
- He went along the path of least resistance and agreed to their demands. (Anh ấy đi theo con đường ít kháng cự nhất và đồng ý với yêu cầu của họ.)
Thành ngữ liên quan
- The path of least resistance is the path of the loser: Con đường ít kháng cự nhất là con đường của kẻ thất bại. (Thành ngữ này nhấn mạnh rằng việc luôn chọn cách dễ dàng có thể dẫn đến hậu quả tiêu cực.)
- Remember, the path of least resistance is the path of the loser—sometimes you need to face challenges. (Hãy nhớ, con đường ít kháng cự nhất là con đường của kẻ thất bại—đôi khi bạn cần đối mặt với thử thách.)