pathognomonique

Học thuật
Thân thiện
pathognomonique

Un médecin identifie un signe pathognomonique sur une radiographie.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Y học) Đặc trưng, đặc hiệu: Dùng để mô tả một dấu hiệu, triệu chứng hoặc đặc điểm lâm sàng sự hiện diện của cho phép khẳng định chắc chắn một bệnh cụ thể. Đâydấu hiệu chỉ điểm riêng biệt, không gặp trong các bệnh khác.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La fièvre n'est pas un signe pathognomonique de la grippe. (Sốt không phảidấu hiệu đặc trưng của bệnh cúm.)
    • La présence de cellules de Reed-Sternberg est considérée comme pathognomonique de la maladie de Hodgkin. (Sự hiện diện của tế bào Reed-Sternberg được coi là đặc trưng cho bệnh Hodgkin.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Signe pathognomonique": Cụm danh từ y học phổ biến nhất, chỉ "dấu hiệu đặc trưng".
    • Le tremblement au repos est un signe pathognomonique de la maladie de Parkinson. (Run khi nghỉmột dấu hiệu đặc trưng của bệnh Parkinson.)
Biến thể từ gần giống
  • Pathognomonie (danh từ giống cái): Khoa học nghiên cứu về các dấu hiệu đặc trưng của bệnh; tính đặc trưng của một dấu hiệu.
    • La pathognomonie d'un symptôme est essentielle pour le diagnostic différentiel. (Tính đặc trưng của một triệu chứngcần thiết cho chẩn đoán phân biệt.)
Từ đồng nghĩa
  • Caractéristique (tính từ): đặc trưng, tiêu biểu.
  • Spécifique (tính từ): đặc hiệu, riêng biệt.
  • Diagnostique (tính từ): giá trị chẩn đoán.
Lưu ý sử dụng
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh y học chuyên môn, đặc biệttrong lâm sàng, chẩn đoán giải phẫu bệnh.
  • thường đi kèm với các danh từ như "signe" (dấu hiệu), "symptôme" (triệu chứng), hoặc "élément" (yếu tố).
pathognomonique

Un médecin identifie un signe pathognomonique sur une radiographie.

tính từ
  1. Signe pathognomonique+ (y học) dấu hiệu đặc trưng (của một bệnh)