pathogénie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sinh bệnh học: Môn khoa học nghiên cứu về nguồn gốc, cơ chế phát sinh và sự phát triển của các bệnh tật.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La pathogénie de cette maladie virale est encore mal comprise. (Sinh bệnh học của căn bệnh virus này vẫn chưa được hiểu rõ.)
- Ce chapitre du manuel traite de la pathogénie des infections bactériennes. (Chương này trong sách giáo khoa đề cập đến sinh bệnh học của các bệnh nhiễm khuẩn.)
- Les recherches en pathogénie sont essentielles pour développer de nouveaux traitements. (Các nghiên cứu về sinh bệnh học là thiết yếu để phát triển những phương pháp điều trị mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Étudier la pathogénie": nghiên cứu sinh bệnh học.
- Il consacre sa carrière à étudier la pathogénie des maladies auto-immunes. (Ông ấy dành cả sự nghiệp để nghiên cứu sinh bệnh học của các bệnh tự miễn.)
"Mécanisme de pathogénie": cơ chế sinh bệnh.
- L'équipe a découvert un nouveau mécanisme de pathogénie pour ce type de cancer. (Nhóm nghiên cứu đã phát hiện ra một cơ chế sinh bệnh mới cho loại ung thư này.)
Biến thể và từ gần giống
Pathogène (adj, n.m): (tính từ) gây bệnh; (danh từ) mầm bệnh.
- Un micro-organisme pathogène. (Một vi sinh vật gây bệnh.)
Pathogénicité (n.f): khả năng gây bệnh, độc lực.
- La pathogénicité de cette souche bactérienne est élevée. (Khả năng gây bệnh của chủng vi khuẩn này rất cao.)
Pathologie (n.f): bệnh lý học (môn học rộng hơn về các bệnh).
- Un service d'anatomie pathologie. (Một khoa giải phẫu bệnh lý.)
Từ đồng nghĩa
- Étiopathogénie (n.f): nguyên-sinh bệnh học (nghiên cứu cả nguyên nhân và cơ chế phát sinh bệnh).
danh từ giống cái
- (y học) sinh bệnh học