pathologic process
Định nghĩa
Danh từ: Quá trình bệnh lý
Một quá trình sinh học xảy ra trong cơ thể như là hậu quả trực tiếp của một căn bệnh, dẫn đến sự thay đổi bất thường trong cấu trúc hoặc chức năng của các mô, cơ quan.
Ví dụ sử dụng
- (Quá trình bệnh lý của viêm có thể gây tổn thương mô.)
- (Các bác sĩ nghiên cứu quá trình bệnh lý để hiểu cách ung thư lan rộng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to initiate a pathologic process": khởi đầu một quá trình bệnh lý.
- Infection can initiate a pathologic process in the lungs. (Nhiễm trùng có thể khởi đầu một quá trình bệnh lý ở phổi.)
- "to reverse a pathologic process": đảo ngược một quá trình bệnh lý.
- Early treatment may reverse the pathologic process of atherosclerosis. (Điều trị sớm có thể đảo ngược quá trình bệnh lý của xơ vữa động mạch.)
Biến thể và từ gần giống
- Pathologic (adj): thuộc về bệnh lý.
- The pathologic changes were visible under the microscope. (Những thay đổi bệnh lý có thể nhìn thấy dưới kính hiển vi.)
- Pathology (n): bệnh lý học (ngành nghiên cứu về bệnh).
- She specializes in the pathology of neurological diseases. (Cô ấy chuyên về bệnh lý học của các bệnh thần kinh.)
Từ đồng nghĩa
- Disease process: quá trình bệnh tật.
- Pathogenesis: cơ chế phát sinh bệnh (cụ thể hơn về nguyên nhân và diễn biến).
Các cụm từ liên quan
- Pathologic process of aging: quá trình bệnh lý của lão hóa.
- The pathologic process of aging involves cellular damage. (Quá trình bệnh lý của lão hóa liên quan đến tổn thương tế bào.)
- Pathologic process in the brain: quá trình bệnh lý trong não.
- Alzheimer's disease is a pathologic process in the brain. (Bệnh Alzheimer là một quá trình bệnh lý trong não.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp liên quan đến "pathologic process", vì đây là thuật ngữ khoa học chuyên ngành.