pathétiquement

Học thuật
Thân thiện
pathétiquement

Il a perdu le match pathétiquement.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách thống thiết, một cách bi thảm: Diễn tả một hành động hoặc trạng thái được thực hiện với sự xúc động mạnh mẽ, gợi lên lòng thương cảm hoặc nỗi buồn sâu sắc, thường đến mức quá đáng hoặc gây ấn tượng mạnh.
    • Một cách đáng thương, một cách tội nghiệp: Diễn tả một cách tiêu cực, chỉ sự yếu kém, thất bại hoặc tình trạng đáng chê trách đến mức đáng thương hại.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Il a supplié pathétiquement son ami de lui pardonner. (Anh ấy đã cầu xin bạn mình tha thứ một cách thống thiết.)
    • L'équipe a perdu pathétiquement, sans marquer un seul but. (Đội bóng đã thua một cách thảm hại, không ghi được một bàn thắng nào.)
    • Elle chantait pathétiquement, essayant d'émouvoir le public. ( ấy hát một cách thống thiết, cố gắng lay động khán giả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong phê bình văn học/nghệ thuật: Thường dùng để chỉ một cách diễn đạt hoặc biểu hiện cố tình gây xúc động mạnh, đôi khi có thể bị xemquá lố, sáo rỗng hoặc giả tạo.
    • Le personnage principal meurt pathétiquement à la fin du mélodrame. (Nhân vật chính chết một cách thống thiếtcuối vở kịch mêlô.)
  • Dùng với sắc thái mỉa mai/chê bai: Thường được dùng để nhận xét về một sự thất bại hoặc sự yếu kém rõ rệt, đáng xấu hổ.
    • Il a échoué pathétiquement à son examen de conduite. (Hắn ta đã trượt bài thi lái xe một cách thảm hại.)
Biến thể từ liên quan
  • Pathétique (tính từ): Thống thiết, bi thảm, gây xúc động mạnh; hoặc (trong cách dùng thông tục) tệ, kém, đáng thương.
    • Une scène pathétique (Một cảnh thống thiết)
    • C'est pathétique ! (Thật là thảm hại/tội nghiệp!)
  • Pathos (danh từ): Yếu tố gây xúc động, sự thống thiết (trong văn chương, nghệ thuật).
Từ đồng nghĩa
  • Tragiquement: Một cách bi thảm, thảm khốc (nhấn mạnh tính chất thảm kịch).
  • Lamentablement: Một cách thảm hại, đáng chê trách (nhấn mạnh sự kém cỏi, tệ hại).
  • Émouvamment: Một cách cảm động (thường mang nghĩa tích cực hơn, ít tiêu cực).
Từ trái nghĩa
  • Gaiement: Một cách vui vẻ.
  • Froidement: Một cách lạnh lùng, cảm.
  • Habilement: Một cách khéo léo, tài tình (khi so sánh với nghĩa "một cách đáng thương").
Lưu ý sử dụng

Từ "pathétiquement" thường mang hai sắc thái chính, tùy ngữ cảnh: 1. Nghĩa trung tính/mô tả: Nhấn mạnh cường độ của cảm xúc, sự thương cảm (thống thiết). 2. Nghĩa tiêu cực/mỉa mai: Nhấn mạnh sự thất bại, yếu kém hoặc tính chất quá đáng, giả tạo trong việc cố gây xúc động (thảm hại, đáng thương). Người đọc cần dựa vào ngữ cảnh để phân biệt.

pathétiquement

Il a perdu le match pathétiquement.

phó từ
  1. thống thiết