dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Anh - Việt

patient

Words Mentioning "patient"

bắt mạch
bền chí
bệnh nhân
bịnh nhân
cấm khẩu
cặp nhiệt
chẩn mạch
chế độ
chữa bịnh
con bệnh
hơi hướng
khám
kiên nhẫn
người bệnh
nhẫn nại
nín thít
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...