patinated
/'pætineitid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có gỉ, có lớp patina: Mô tả một vật, đặc biệt là đồ đồng hoặc kim loại cũ, có một lớp phủ mỏng thường có màu xanh lục hoặc nâu hình thành tự nhiên theo thời gian do oxy hóa hoặc do xử lý hóa chất.
- Có nước bóng, có lớp bóng mờ: Mô tả bề mặt của đồ gỗ cổ hoặc các vật liệu khác có một lớp bóng mờ, mịn do quá trình sử dụng lâu dài hoặc do xử lý.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The patinated bronze statue stood in the garden for over a century. (Bức tượng đồng có gỉ đã đứng trong khu vườn hơn một thế kỷ.)
- He admired the patinated surface of the antique wooden table. (Anh ấy ngắm nhìn bề mặt có nước bóng của chiếc bàn gỗ cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Patinated finish": hoàn thiện có lớp patina, một kỹ thuật trong nghệ thuật và chế tác để tạo vẻ ngoài cổ xưa hoặc được thời gian tôi luyện.
- The artist gave the new sculpture a patinated finish to make it look ancient. (Nghệ sĩ đã tạo cho bức tượng mới một lớp hoàn thiện có gỉ để làm nó trông cổ xưa.)
Biến thể và từ gần giống
- Patinate (động từ): tạo lớp patina, làm cho có gỉ hoặc có nước bóng.
- They will patinate the copper roof to protect it. (Họ sẽ tạo lớp patina cho mái đồng để bảo vệ nó.)
- Patina (danh từ): lớp gỉ, lớp bóng mờ.
- The patina on the old coin added to its value. (Lớp gỉ trên đồng xu cũ làm tăng thêm giá trị của nó.)
Từ đồng nghĩa
- Aged: có dấu vết thời gian, cũ.
- Weathered: dày dạn phong sương, có dấu vết của thời tiết.
- Oxidized: bị oxy hóa (đặc biệt cho kim loại).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "patinated".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "patinated".)
tính từ
- có gỉ (đồ đồng cũ)
- có nước bóng (đồ gỗ cổ)