patriarcalement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Theo kiểu gia trưởng: Một cách hành xử, tổ chức hoặc suy nghĩ dựa trên nguyên tắc và cấu trúc quyền lực của chế độ phụ quyền, nơi người đàn ông (thường là người cha) nắm giữ quyền lực chính.
- Một cách thuần phác, giản dị: Một cách sống đơn giản, mộc mạc và gần gũi với thiên nhiên, gợi nhớ đến lối sống của các tổ phụ thời xưa.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- La société était organisée patriarcalement. (Xã hội được tổ chức theo kiểu gia trưởng.)
- Ils vivaient patriarcalement, en harmonie avec la terre. (Họ sống một cách thuần phác, hài hòa với đất đai.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Vivre patriarcalement": Sống một cách thuần phác, giản dị.
- La famille a choisi de vivre patriarcalement à la campagne. (Gia đình đã chọn sống thuần phác ở nông thôn.)
Biến thể và từ gần giống
- Patriarcal (adj): (thuộc về) gia trưởng, phụ quyền.
- Une société patriarcale. (Một xã hội gia trưởng.)
- Patriarcat (n): Chế độ gia trưởng, chế độ phụ quyền.
- Les fondements du patriarcat. (Những nền tảng của chế độ phụ quyền.)
Từ đồng nghĩa
- Autoritairement: Một cách độc đoán, có thẩm quyền (đối với nghĩa "theo kiểu gia trưởng").
- Simplement / sobrement: Một cách đơn giản, giản dị (đối với nghĩa "thuần phác").
Từ trái nghĩa
- Égalitairement: Một cách bình đẳng.
- Matriarcalement: Theo kiểu mẫu hệ.
phó từ
- theo kiểu gia trưởng
- thuần phác
- Vivre patrircalementsống thuần phác