patriarchic
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về chế độ gia trưởng: "patriarchic" mô tả một xã hội hoặc hệ thống được cai trị bởi nam giới, hoặc trong đó dòng dõi được truyền qua nhánh nam.
- Mang tính gia trưởng: Liên quan đến quyền lực, sự kiểm soát hoặc ưu thế của người đàn ông trong gia đình hoặc cộng đồng.
Ví dụ sử dụng
- (Cấu trúc gia trưởng của bộ lạc có nghĩa là chỉ có đàn ông mới có thể trở thành tù trưởng.)
- (Trong một xã hội gia trưởng, quyền thừa kế thường được truyền từ cha sang con.)
Các cách sử dụng nâng cao
"patriarchic system": hệ thống gia trưởng.
- The patriarchic system has been criticized for limiting women's rights. (Hệ thống gia trưởng đã bị chỉ trích vì hạn chế quyền lợi của phụ nữ.)
"patriarchic values": các giá trị gia trưởng.
- Patriarchic values emphasize male authority and female submission. (Các giá trị gia trưởng nhấn mạnh quyền uy của nam giới và sự phục tùng của nữ giới.)
Biến thể và từ gần giống
Patriarchy (danh từ): chế độ gia trưởng, xã hội gia trưởng.
- Patriarchy has been a dominant form of social organization for centuries. (Chế độ gia trưởng đã là một hình thức tổ chức xã hội thống trị trong nhiều thế kỷ.)
Patriarch (danh từ): người đứng đầu gia tộc, tộc trưởng.
- The patriarch of the family made all important decisions. (Người đứng đầu gia tộc đưa ra mọi quyết định quan trọng.)
Patriarchal (tính từ): (đồng nghĩa với "patriarchic", nhưng phổ biến hơn).
- A patriarchal society often restricts women's roles. (Một xã hội gia trưởng thường hạn chế vai trò của phụ nữ.)
Từ đồng nghĩa
- Male-dominated: do nam giới thống trị.
- Paternalistic: mang tính gia trưởng (thường mang nghĩa bảo trợ, kiểm soát).
- Androcentric: lấy nam giới làm trung tâm.
Từ trái nghĩa
- Matriarchic: thuộc về chế độ mẫu hệ.
- Egalitarian: bình đẳng (giữa các giới).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp cho "patriarchic", nhưng có thể dùng các cụm như:
- "to uphold patriarchic norms": duy trì các chuẩn mực gia trưởng.
- Many traditional families still uphold patriarchic norms. (Nhiều gia đình truyền thống vẫn duy trì các chuẩn mực gia trưởng.)
Thành ngữ liên quan
- "The old boys' club": câu lạc bộ của những người đàn ông quyền lực (ám chỉ hệ thống gia trưởng).
- The company's leadership was like an old boys' club, reflecting patriarchic attitudes. (Ban lãnh đạo công ty giống như một câu lạc bộ của những người đàn ông quyền lực, phản ánh thái độ gia trưởng.)