patricentric

patricentric

The family's patricentric traditions are celebrated during the holiday dinner.

Định nghĩa

Tính từ: - Lấy người cha làm trung tâm: "patricentric" mô tả một xã hội, gia đình, hoặc hệ thống tổ chức người cha (hoặc nam giới) đóng vai trò trung tâm, quyền lực ảnh hưởng chính. Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh xã hội học hoặc nhân chủng học để chỉ các cấu trúc gia trưởng.

dụ sử dụng
  • (Trong một xã hội lấy người cha làm trung tâm, quyền lực của người cha không thể bị chất vấn.)
  • (Mô hình gia đình lấy người cha làm trung tâm đặt người cha người ra quyết định chính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "patricentric structure": cấu trúc lấy người cha làm trung tâm.

    • Anthropologists study patricentric structures in traditional tribes. (Các nhà nhân chủng học nghiên cứu các cấu trúc lấy người cha làm trung tâm trong các bộ lạc truyền thống.)
  • "patricentric values": các giá trị lấy người cha làm trung tâm.

    • Patricentric values often emphasize male dominance in inheritance and lineage. (Các giá trị lấy người cha làm trung tâm thường nhấn mạnh sự thống trị của nam giới trong thừa kế dòng dõi.)
Biến thể từ gần giống
  • Patriarchy (danh từ): chế độ gia trưởng, xã hội do nam giới thống trị.

    • Patriarchy is a system where men hold primary power. (Chế độ gia trưởng một hệ thống nơi nam giới nắm giữ quyền lực chính.)
  • Patrilineal (tính từ): theo dòng dõi cha.

    • In a patrilineal society, inheritance passes through the father's line. (Trong một xã hội theo dòng dõi cha, tài sản thừa kế truyền qua dòng họ của người cha.)
Từ đồng nghĩa
  • Father-centered: lấy người cha làm trung tâm (từ đồng nghĩa trực tiếp).

    • A father-centered family is often patricentric in nature. (Một gia đình lấy người cha làm trung tâm thường tính chất lấy người cha làm trung tâm.)
  • Patriarchal: thuộc về chế độ gia trưởng (mang nghĩa rộng hơn).

    • Patriarchal societies are typically patricentric. (Các xã hội gia trưởng thường lấy người cha làm trung tâm.)
Từ trái nghĩa
  • Matricentric: lấy người mẹ làm trung tâm.
    • A matricentric family focuses on the mother's role. (Một gia đình lấy người mẹ làm trung tâm tập trung vào vai trò của người mẹ.)
Các cụm từ liên quan
  • Patricentric authority: quyền lực lấy người cha làm trung tâm.
    • Patricentric authority often excludes women from leadership roles. (Quyền lực lấy người cha làm trung tâm thường loại trừ phụ nữ khỏi các vai trò lãnh đạo.)
Thành ngữ liên quan
  • Rule of the father: quy tắc của người cha (ám chỉ sự thống trị của nam giới).
    • The rule of the father is a key aspect of patricentric systems. (Quy tắc của người cha một khía cạnh chính của các hệ thống lấy người cha làm trung tâm.)